Liste des compétences (vnRO)
Liste des compétences (vnRO)
Faux Urgent Call10015 / GD_ITEMEMERGENCYCALL
Mở Rộng Rương Bang Hội10016 / GD_GUILD_STORAGE
Triệu Binh khẩn Cấp10013 / GD_EMERGENCYCALL
Phát Triển Bền Vững10014 / GD_DEVELOPMENT
Lệnh Tấn Công10010 / GD_BATTLEORDER
Tái Tạo10011 / GD_REGENERATION
Phục Hồi10012 / GD_RESTORE
Lãnh Đạo Tài Ba10006 / GD_LEADERSHIP
Vết Xước Vinh Quang10007 / GD_GLORYWOUNDS
Tim Lạnh10008 / GD_SOULCOLD
Tinh Mắt10009 / GD_HAWKEYES
Vinh Quang Bang Hội10005 / GD_GLORYGUILD
Ban Phước8239 / MER_BLESSING
Rào Chắn8238 / MER_KYRIE
Tham Chiến10000 / GD_APPROVAL
Hợp Đồng Kafra10001 / GD_KAFRACONTRACT
Nâng Cấp Vệ Binh10003 / GD_GUARDUP
Mở Rộng Bang Hội10004 / GD_EXTENSION
Cảm Quan8237 / MER_ESTIMATION
Mind Blaster8241 / MER_INVINCIBLEOFF2
1 234