
Round Shell 1096 / 둥근껍질

Một chiếc vỏ tròn, trông nó như được cuộn lại.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
カテゴリー
タイプ
Etc
スロット
0
購入価格
780 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
둥근껍질
鑑定済み画像
둥근껍질
未鑑定名
Round Shell
未鑑定説明
Một chiếc vỏ tròn, trông nó như được cuộn lại.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
bRO

Casca Arredondada 1096 / 둥근껍질
cRO

圆形外皮 1096 / 둥근껍질
eupRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
idRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
iRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
jRO

丸形の皮 1096 / 둥근껍질
kRO

둥근 껍질 1096 / 둥근껍질
pRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
ROGGH

Round Shell 1096 / 둥근껍질
ROLATAM EN

Round Shell 1096 / 둥근껍질
ROLATAM ES

Caparazón redondo 1096 / 둥근껍질
ROLATAM PT

Casca Arredondada 1096 / 둥근껍질
rupRO

Круглый панцирь 1096 / 둥근껍질
thRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
twRO

圓形外皮 1096 / 둥근껍질
vnRO

Round Shell 1096 / 둥근껍질
thROc





