
Scimitar [3] 1114 / Scimiter_

Một thanh mã tấu dùng cho những nhát chém nhanh như chớp cùng uy lực mạnh mẽ.
________________________
Nhóm: Kiếm một tay
ATK: 85
Nặng: 70
Cấp độ vũ khí: 2
Cấp độ yêu cầu: 14
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích
________________________
Nhóm: Kiếm một tay
ATK: 85
Nặng: 70
Cấp độ vũ khí: 2
Cấp độ yêu cầu: 14
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
3
購入価格
17,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
소드
鑑定済み画像
시미터
未鑑定名
Sword
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
7
攻撃力
85
射程
1
武器レベル
2
装備可能最低レベル
14
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Sword
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (2)
Executioner1205 / EXECUTIONER基本Exp: 4,860ジョブExp: 3,645レベル: 101HP: 40,200無形大型 闇 2
1205 / EXECUTIONER
基本Exp: 4,860
ジョブExp: 3,645
レベル: 101
HP: 40,200
無形
大型
闇 2
0.3%
Soldier Andre1173 / SOLDIER_PIERE基本Exp: -ジョブExp: -レベル: 18HP: 733昆虫小型 地 1
1173 / SOLDIER_PIERE
基本Exp: -
ジョブExp: -
レベル: 18
HP: 733
昆虫
小型
地 1
0.08%
Wiki (4)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Cimitarra [3] 1114 / Scimiter_
cRO zh-s
中国

弯刀 [3] 1114 / Scimiter_
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
idRO id

インドネシア

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
iRO en
国際

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
jRO ja
日本

シミター [3] 1114 / Scimiter_
kRO ko
韓国

시미터 [3] 1114 / Scimiter_
laRO en
ラテンアメリカ

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
laRO es
ラテンアメリカ

Cimitarra [3] 1114 / Scimiter_
laRO pt
ラテンアメリカ

Cimitarra [3] 1114 / Scimiter_
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
pRO tl

フィリピン

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
ROggh ms

GGH アジア

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
rupRO ru

ロシア Prime

Сцимитар [3] 1114 / Scimiter_
thRO th
タイ

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
twRO zh-t
台湾

彎刀 [3] 1114 / Scimiter_
vnRO vi

ベトナム

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
Classic
inRO en

インド

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
ROCid id
インドネシア クラシック

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
ROCth th
タイ クラシック

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
ROh es

ヒスパニック

Scimiter [3] 1114 / Scimiter_
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

시미터 [3] 1114 / Scimiter_
Landverse
ROL ko
ランドバース

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Cimitarra [3] 1114 / Scimiter_
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Cimitarra [3] 1114 / Scimiter_
ROLg en
ランドバース Genesis

Scimitar [3] 1114 / Scimiter_
ROLth th
ランドバース タイ




