
Popcorn 11611 / Pop_Corn

Một hạt bỏng ngô giòn xốp, trắng ngà, trông rất thơm ngon. Tan ra ngay khi cho vào miệng. Sẽ ngon hơn nếu đem những hạt bỏng ngô này đi làm món bắp rang bơ thơm phức.
Hồi phục khoảng 235 HP.
(Vật phẩm sẽ bị xóa khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 3
Hồi phục khoảng 235 HP.
(Vật phẩm sẽ bị xóa khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 3
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Consumable
スロット
0
購入価格
0 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
Pop_Corn
鑑定済み画像
Pop_Corn
未鑑定名
Popcorn
未鑑定説明
Một hạt bỏng ngô giòn xốp, trắng ngà, trông rất thơm ngon. Tan ra ngay khi cho vào miệng. Sẽ ngon hơn nếu đem những hạt bỏng ngô này đi làm món bắp rang bơ thơm phức.
Hồi phục khoảng 235 HP.
(Vật phẩm sẽ bị xóa khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 3
Hồi phục khoảng 235 HP.
(Vật phẩm sẽ bị xóa khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 3
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
0.1
武器レベル
0
装備可能最低レベル
1
装備可能最高レベル
999
サブタイプ
Regeneration
Wiki (4)
他のサーバー (23)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Pipoca 11611 / Pop_Corn
cRO zh-s
中国

爆米花 11611 / Pop_Corn
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Handful of Popcorn 11611 / Pop_Corn
idRO id

インドネシア

팝콘 11611 / Pop_Corn
iRO en
国際

Popcorn 11611 / Pop_Corn
kRO ko
韓国

팝콘 11611 / Pop_Corn
laRO en
ラテンアメリカ

Popcorn 11611 / Pop_Corn
laRO es
ラテンアメリカ

Palomita de Maíz 11611 / Pop_Corn
laRO pt
ラテンアメリカ

Pipoca 11611 / Pop_Corn
ROggh ms

GGH アジア

Popcorn 11611 / Pop_Corn
rupRO ru

ロシア Prime

Горсть попкорна 11611 / Pop_Corn
thRO th
タイ

Popcorn 11611 / Pop_Corn
twRO zh-t
台湾

爆米花 11611 / Pop_Corn
vnRO vi

ベトナム

Popcorn 11611 / Pop_Corn
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ









