
Executioner 1169 / Executioner_

Thanh gươm tàn bạo này từng được dùng để thi hành án tử.
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Tăng 10% sát thương gây ra bởi Á thần.
Xuyên 100% DEF khi gây sát thương vật lý lên Á thần.
________________________
Nhóm: Kiếm hai tay
ATK: 155
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 220
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Tăng 10% sát thương gây ra bởi Á thần.
Xuyên 100% DEF khi gây sát thương vật lý lên Á thần.
________________________
Nhóm: Kiếm hai tay
ATK: 155
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 220
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
装備属性
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
바스타드소드
鑑定済み画像
액서큐셔너
未鑑定名
Two-Handed Sword
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
22
攻撃力
155
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
48
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Hand
サブタイプ
Twohanded Sword
精錬可能
グレード可能
Wiki (20)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Executora 1169 / Executioner_
cRO zh-s
中国

死神之剑 1169 / Executioner_
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Executioner 1169 / Executioner_
idRO id

インドネシア

Executioner 1169 / Executioner_
iRO en
国際

Executioner 1169 / Executioner_
jRO ja
日本

エクスキューショナー 1169 / Executioner_
kRO ko
韓国

액서큐서너 1169 / Executioner_
laRO en
ラテンアメリカ

Executioner 1169 / Executioner_
laRO es
ラテンアメリカ

Verdugo 1169 / Executioner_
laRO pt
ラテンアメリカ

Executora 1169 / Executioner_
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Executioner 1169 / Executioner_
pRO tl

フィリピン

Executioner 1169 / Executioner_
ROggh ms

GGH アジア

Executioner 1169 / Executioner_
rupRO ru

ロシア Prime

Палач 1169 / Executioner_
thRO th
タイ

Executioner 1169 / Executioner_
twRO zh-t
台湾

死神之劍 1169 / Executioner_
vnRO vi

ベトナム

Executioner 1169 / Executioner_
Classic
inRO en

インド

Executioner 1169 / Executioner_
ROCid id
インドネシア クラシック

Executioner 1169 / Executioner_
ROCth th
タイ クラシック

Executioner 1169 / Executioner_
ROh es

ヒスパニック

Executioner 1169 / Executioner_
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

액서큐서너 1169 / Executioner_
Landverse
ROL ko
ランドバース

Executioner 1169 / Executioner_
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Executioner 1169 / Executioner_
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Verdugo 1169 / Executioner_
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Carrasco 1169 / Executioner_
ROLg en
ランドバース Genesis

Executioner 1169 / Executioner_
ROLth th
ランドバース タイ




