
Executioner [1] 1179 / Executioner__

Thanh gươm tàn bạo này từng được dùng để thi hành án tử.
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Tăng 10% sát thương gây ra bởi Á thần.
Xuyên 100% DEF khi gây sát thương vật lý lên Á thần.
________________________
Nhóm: Kiếm hai tay
ATK: 155
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 220
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Tăng 10% sát thương gây ra bởi Á thần.
Xuyên 100% DEF khi gây sát thương vật lý lên Á thần.
________________________
Nhóm: Kiếm hai tay
ATK: 155
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 220
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 48
Nghề: Kiếm sĩ
装備属性
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
1
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
바스타드소드
鑑定済み画像
액서큐셔너
未鑑定名
Two-Handed Sword
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
22
攻撃力
155
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
48
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Hand
サブタイプ
Twohanded Sword
精錬可能
グレード可能
スクリプト
bonus bIgnoreDefRace,RC_DemiHuman; bonus bIgnoreDefRace,RC_Player_Human; bonus2 bAddRace,RC_DemiHuman,20; bonus2 bAddRace,RC_Player_Human,20; bonus2 bSubRace,RC_DemiHuman,-10; bonus2 bSubRace,RC_Player_Human,-10; bonus bAtkEle,Ele_Dark;
Wiki (4)
他のサーバー (26)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Executora [1] 1179 / Executioner__
cRO zh-s
中国

死神之剑 [1] 1179 / Executioner__
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Executioner [1] 1179 / Executioner__
idRO id

インドネシア

Executioner [1] 1179 / Executioner__
iRO en
国際

Executioner [1] 1179 / Executioner__
jRO ja
日本

エクスキューショナー [1] 1179 / Executioner__
kRO ko
韓国

액서큐서너 [1] 1179 / Executioner__
laRO en
ラテンアメリカ

Executioner [1] 1179 / Executioner__
laRO es
ラテンアメリカ

Verdugo [1] 1179 / Executioner__
laRO pt
ラテンアメリカ

Executora [1] 1179 / Executioner__
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Executioner [1] 1179 / Executioner__
pRO tl

フィリピン

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROggh ms

GGH アジア

Executioner [1] 1179 / Executioner__
rupRO ru

ロシア Prime

Executioner [1] 1179 / Executioner__
thRO th
タイ

Executioner [1] 1179 / Executioner__
twRO zh-t
台湾

死神之劍 [1] 1179 / Executioner__
vnRO vi

ベトナム

Executioner [1] 1179 / Executioner__
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROCth th
タイ クラシック

Executioner [1] 1179 / Executioner__
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

액서큐서너 [1] 1179 / Executioner__
Landverse
ROL ko
ランドバース

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Verdugo [1] 1179 / Executioner__
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Carrasco [1] 1179 / Executioner__
ROLg en
ランドバース Genesis

Executioner [1] 1179 / Executioner__
ROLth th
ランドバース タイ




