
Dagger 1215 / Dagger__

Con dao này thường được dùng để đâm.
________________________
Nhóm: Dao găm
ATK: 73
Nặng: 60
Cấp độ vũ khí: 2
Cấp độ yêu cầu: 12
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích, Pháp sư, Cung thủ, Kết giới sư, Nhẫn giả
________________________
Nhóm: Dao găm
ATK: 73
Nặng: 60
Cấp độ vũ khí: 2
Cấp độ yêu cầu: 12
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích, Pháp sư, Cung thủ, Kết giới sư, Nhẫn giả
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
14,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
나이프
鑑定済み画像
대거
未鑑定名
Dagger
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
6
攻撃力
73
射程
1
武器レベル
2
装備可能最低レベル
12
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Dagger
精錬可能
グレード可能
Wiki (12)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Adaga 1215 / Dagger__
cRO zh-s
中国

大驹短剑 1215 / Dagger__
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Dagger 1215 / Dagger__
idRO id

インドネシア

Dagger 1215 / Dagger__
iRO en
国際

Dagger 1215 / Dagger__
jRO ja
日本

ダガー 1215 / Dagger__
kRO ko
韓国

대거 1215 / Dagger__
laRO en
ラテンアメリカ

Dagger 1215 / Dagger__
laRO es
ラテンアメリカ

Daga 1215 / Dagger__
laRO pt
ラテンアメリカ

Adaga 1215 / Dagger__
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Dagger 1215 / Dagger__
pRO tl

フィリピン

Dagger 1215 / Dagger__
ROggh ms

GGH アジア

Dagger 1215 / Dagger__
rupRO ru

ロシア Prime

Кинжал 1215 / Dagger__
thRO th
タイ

Dagger 1215 / Dagger__
twRO zh-t
台湾

大駒短劍 1215 / Dagger__
vnRO vi

ベトナム

Dagger 1215 / Dagger__
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ












