
Azoth 1235 / Azoth

Một con dao trong truyền thuyết được tạo ra bởi một nhà giả kim.
________________________
Có tỉ lệ biến đổi quái vật Thường khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Dao găm
ATK: 110
Nặng: 70
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 36
Nghề: Nhà giả kim
________________________
Có tỉ lệ biến đổi quái vật Thường khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Dao găm
ATK: 110
Nặng: 70
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 36
Nghề: Nhà giả kim
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
나이프
鑑定済み画像
아조스
未鑑定名
Dagger
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
7
攻撃力
110
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
36
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Dagger
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (1)
Samurai Specter1492 / INCANTATION_SAMURAI基本Exp: 751,680ジョブExp: 595,080レベル: 100HP: 901,000人間大型 闇 3
1492 / INCANTATION_SAMURAI
基本Exp: 751,680
ジョブExp: 595,080
レベル: 100
HP: 901,000
人間
大型
闇 3
0.81%
Wiki (15)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Azoth 1235 / Azoth
cRO zh-s
中国

变形短剑 1235 / Azoth
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Azoth 1235 / Azoth
idRO id

インドネシア

Azoth 1235 / Azoth
iRO en
国際

Azoth 1235 / Azoth
jRO ja
日本

アゾート 1235 / Azoth
kRO ko
韓国

아조스 1235 / Azoth
laRO en
ラテンアメリカ

Azoth 1235 / Azoth
laRO es
ラテンアメリカ

Azoth 1235 / Azoth
laRO pt
ラテンアメリカ

Azoth 1235 / Azoth
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Azoth 1235 / Azoth
pRO tl

フィリピン

Azoth 1235 / Azoth
ROggh ms

GGH アジア

Azoth 1235 / Azoth
rupRO ru

ロシア Prime

Ртутный кинжал 1235 / Azoth
thRO th
タイ

Azoth 1235 / Azoth
twRO zh-t
台湾

變形短劍 1235 / Azoth
vnRO vi

ベトナム

Azoth 1235 / Azoth
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ












