
Axe 1303 / Axe__

Một chiếc rìu thông thường.
________________________
Nhóm: Rìu một tay
ATK: 38
Nặng: 80
Cấp độ vũ khí: 1
Cấp độ yêu cầu: 3
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Sát thủ
________________________
Nhóm: Rìu một tay
ATK: 38
Nặng: 80
Cấp độ vũ khí: 1
Cấp độ yêu cầu: 3
Nghề: Tập sự, Kiếm sĩ, Thương gia, Sát thủ
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
500 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
액스
鑑定済み画像
액스
未鑑定名
Axe
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
8
攻撃力
38
射程
1
武器レベル
1
装備可能最低レベル
3
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Axe
精錬可能
グレード可能
Wiki (56)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Machado 1303 / Axe__
cRO zh-s
中国

斧 1303 / Axe__
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Axe 1303 / Axe__
idRO id

インドネシア

Axe 1303 / Axe__
iRO en
国際

Axe 1303 / Axe__
jRO ja
日本

アックス 1303 / Axe__
kRO ko
韓国

액스 1303 / Axe__
laRO en
ラテンアメリカ

Axe 1303 / Axe__
laRO es
ラテンアメリカ

Hacha 1303 / Axe__
laRO pt
ラテンアメリカ

Machado 1303 / Axe__
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Axe 1303 / Axe__
pRO tl

フィリピン

Axe 1303 / Axe__
ROggh ms

GGH アジア

Axe 1303 / Axe__
rupRO ru

ロシア Prime

Топор 1303 / Axe__
thRO th
タイ

Axe 1303 / Axe__
twRO zh-t
台湾

斧 1303 / Axe__
vnRO vi

ベトナム

Axe 1303 / Axe__
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ












