
Cleaver 1305 / Cleaver

Một chiếc rìu nhỏ thường dùng để chặt thịt.
________________________
Tăng 5% sát thương vật lý lên Á thần.
Có tỉ lệ 30% nhặt được Meat khi hạ gục quái vật chủng loài Quái thú.
________________________
Nhóm: Rìu một tay
ATK: 140
Nặng: 120
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
________________________
Tăng 5% sát thương vật lý lên Á thần.
Có tỉ lệ 30% nhặt được Meat khi hạ gục quái vật chủng loài Quái thú.
________________________
Nhóm: Rìu một tay
ATK: 140
Nặng: 120
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
装備属性
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
액스
鑑定済み画像
클리버
未鑑定名
Axe
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
12
攻撃力
140
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
44
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Axe
精錬可能
グレード可能
Wiki (8)
他のサーバー (36)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Talhador 1305 / Cleaver
cRO zh-s
中国

切削之斧 1305 / Cleaver
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Cleaver 1305 / Cleaver
idRO id

インドネシア

Cleaver 1305 / Cleaver
iRO en
国際

Cleaver 1305 / Cleaver
jRO ja
日本

クリーヴァー 1305 / Cleaver
kRO ko
韓国

클리버 1305 / Cleaver
laRO en
ラテンアメリカ

Cleaver 1305 / Cleaver
laRO es
ラテンアメリカ

Hacha de carnicero 1305 / Cleaver
laRO pt
ラテンアメリカ

Talhador 1305 / Cleaver
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Cleaver 1305 / Cleaver
pRO tl

フィリピン

Cleaver 1305 / Cleaver
ROggh ms

GGH アジア

Cleaver 1305 / Cleaver
rupRO ru

ロシア Prime

Колун 1305 / Cleaver
thRO th
タイ

Cleaver 1305 / Cleaver
twRO zh-t
台湾

切削之斧 1305 / Cleaver
vnRO vi

ベトナム

Cleaver 1305 / Cleaver
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル

切削之斧 1305 / Cleaver
ROZg de
ゼロ グローバル

Hackbeil 1305 / Cleaver
ROZg en
ゼロ グローバル

Cleaver 1305 / Cleaver
ROZg fr
ゼロ グローバル

Couperet 1305 / Cleaver
ROZg id
ゼロ グローバル

Cleaver 1305 / Cleaver
ROZg th
ゼロ グローバル

Cleaver 1305 / Cleaver
ROZg tr
ゼロ グローバル

Şeffaf 1305 / Cleaver
ROZkr ko
韓国 ゼロ

클리버 1305 / Cleaver
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ












