
Sabbath 1365 / Sabbath

Một cây rìu có khả năng loại bỏ các linh hồn lạc lối và hóa kiếp cho họ.
________________________
CRIT +50 khi gây sát thương vật lý lên quái vật chủng loài Thây ma.
Có tỉ lệ nhỏ gây trạng thái Án tử lên quái vật chủng loài Quỷ khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 120
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 230
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
________________________
CRIT +50 khi gây sát thương vật lý lên quái vật chủng loài Thây ma.
Có tỉ lệ nhỏ gây trạng thái Án tử lên quái vật chủng loài Quỷ khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 120
Thuộc tính: Bóng tối
Nặng: 230
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
装備属性
ドロップ元 (2)
Mastersmith1648 / B_HARWORD基本Exp: 3,555,000ジョブExp: 2,664,000レベル: 160HP: 6,750,000人間中型 地 4
1648 / B_HARWORD
基本Exp: 3,555,000
ジョブExp: 2,664,000
レベル: 160
HP: 6,750,000
人間
中型
地 4
17.5%
Mastersmith2111 / E_B_HARWORD基本Exp: 2,010ジョブExp: 2,010レベル: 160HP: 6,750,000人間中型 地 1
2111 / E_B_HARWORD
基本Exp: 2,010
ジョブExp: 2,010
レベル: 160
HP: 6,750,000
人間
中型
地 1
17.5%
Wiki (14)
他のサーバー (28)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Sabbath 1365 / Sabbath
cRO zh-s
中国

暗灵之斧 1365 / Sabbath
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Sabbath 1365 / Sabbath
idRO id

インドネシア

Sabbath 1365 / Sabbath
iRO en
国際

Sabbath 1365 / Sabbath
jRO ja
日本

サバス 1365 / Sabbath
kRO ko
韓国

새버스 1365 / Sabbath
laRO en
ラテンアメリカ

Sabbath 1365 / Sabbath
laRO es
ラテンアメリカ

Eterno descanso 1365 / Sabbath
laRO pt
ラテンアメリカ

Sabbath 1365 / Sabbath
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Sabbath 1365 / Sabbath
pRO tl

フィリピン

Sabbath 1365 / Sabbath
ROggh ms

GGH アジア

Sabbath 1365 / Sabbath
rupRO ru

ロシア Prime

Покой 1365 / Sabbath
thRO th
タイ

Sabbath 1365 / Sabbath
twRO zh-t
台湾

暗靈之斧 1365 / Sabbath
vnRO vi

ベトナム

Sabbath 1365 / Sabbath
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ












