
Tomahawk 1368 / Tomahawk

Một chiếc rìu nhẹ được yểm năng lượng của gió.
________________________
Cho phép sử dụng Tomahawk Throwing cấp 1.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 165
Thuộc tính: Gió
Nặng: 250
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
________________________
Cho phép sử dụng Tomahawk Throwing cấp 1.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 165
Thuộc tính: Gió
Nặng: 250
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 44
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia
装備属性
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
액스
鑑定済み画像
토마호크
未鑑定名
Axe
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
25
攻撃力
165
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
44
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Hand
サブタイプ
Twohanded Axe
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (2)
Mastersmith1648 / B_HARWORD基本Exp: 3,555,000ジョブExp: 2,664,000レベル: 160HP: 6,750,000人間中型 地 4
1648 / B_HARWORD
基本Exp: 3,555,000
ジョブExp: 2,664,000
レベル: 160
HP: 6,750,000
人間
中型
地 4
17.5%
Mastersmith2111 / E_B_HARWORD基本Exp: 2,010ジョブExp: 2,010レベル: 160HP: 6,750,000人間中型 地 1
2111 / E_B_HARWORD
基本Exp: 2,010
ジョブExp: 2,010
レベル: 160
HP: 6,750,000
人間
中型
地 1
17.5%
入手方法 (3)
精錬
WEAPON_BOX_AXE
WEAPON_BOX_AXE / 6
1
1
+0
0
スキル (1)
Tomahawk Throwing337 / ITM_TOMAHAWK
Lv. 1
ランダムオプション (1)
None
ランダム最大1個ランダムプール
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
Wiki (15)
他のサーバー (29)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Tacape 1368 / Tomahawk
cRO zh-s
中国

风灵之斧 1368 / Tomahawk
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Tomahawk 1368 / Tomahawk
idRO id

インドネシア

Tomahawk 1368 / Tomahawk
iRO en
国際

Tomahawk 1368 / Tomahawk
jRO ja
日本

トマホーク 1368 / Tomahawk
kRO ko
韓国

토마호크 1368 / Tomahawk
laRO en
ラテンアメリカ

Tomahawk 1368 / Tomahawk
laRO es
ラテンアメリカ

Tomahawk 1368 / Tomahawk
laRO pt
ラテンアメリカ

Tacape 1368 / Tomahawk
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Tomahawk 1368 / Tomahawk
pRO tl

フィリピン

Tomahawk 1368 / Tomahawk
ROggh ms

GGH アジア

Tomahawk 1368 / Tomahawk
rupRO ru

ロシア Prime

Томагавк 1368 / Tomahawk
thRO th
タイ

Tomahawk 1368 / Tomahawk
twRO zh-t
台湾

風靈之斧 1368 / Tomahawk
vnRO vi

ベトナム
















