
Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe

Một chiếc rìu với cặp cánh thiên sứ có thể được dùng vào nhiều việc.
________________________
VIT +10
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật chủng loài Thây ma.
Có tỉ lệ nhỏ tự động thi triển Ban Phúc cấp 5 lên bản thân khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 200
Thuộc tính: Thánh
Nặng: 150
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 60
Nghề: Thương gia
________________________
VIT +10
Tăng 10% sát thương vật lý lên quái vật chủng loài Thây ma.
Có tỉ lệ nhỏ tự động thi triển Ban Phúc cấp 5 lên bản thân khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Rìu hai tay
ATK: 200
Thuộc tính: Thánh
Nặng: 150
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 60
Nghề: Thương gia
装備属性
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
액스
鑑定済み画像
성천도끼
未鑑定名
Axe
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
15
攻撃力
200
射程
1
武器レベル
4
装備可能最低レベル
60
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Hand
サブタイプ
Twohanded Axe
精錬可能
グレード可能
スキル (1)
Ban Phúc34 / AL_BLESSING
Lv. 5 - 0.50% オートスペル
Wiki (2)
他のサーバー (21)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Machado Celestial 1383 / Holy_Celestial_Axe
cRO zh-s
中国

神圣天国之斧 1383 / Holy_Celestial_Axe
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
idRO id

インドネシア

Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
iRO en
国際

Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
kRO ko
韓国

성천도끼 1383 / Holy_Celestial_Axe
laRO en
ラテンアメリカ

Holy Divine Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
laRO es
ラテンアメリカ

Hacha de lo Cielo 1383 / Holy_Celestial_Axe
laRO pt
ラテンアメリカ

Machado dos Céus 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROggh ms

GGH アジア

성천도끼 1383 / Holy_Celestial_Axe
rupRO ru

ロシア Prime

Священный топор 1383 / Holy_Celestial_Axe
twRO zh-t
台湾

聖天斧 1383 / Holy_Celestial_Axe
vnRO vi

ベトナム

Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

성천도끼 1383 / Holy_Celestial_Axe
Landverse
ROL ko
ランドバース

Holy Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Holy Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Hacha Celestial Sagrada 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Machado Celestial Sagrado 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROLg en
ランドバース Genesis

Holy Celestial Axe 1383 / Holy_Celestial_Axe
ROLth th
ランドバース タイ

