
Lance 1410 / Lance

Cây thương được sử dụng phổ biến bởi các kỵ binh.
________________________
Nhóm: Thương hai tay
ATK: 185
Nặng: 250
Cấp độ vũ khí: 3
Cấp độ yêu cầu: 33
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
Nhóm: Thương hai tay
ATK: 185
Nặng: 250
Cấp độ vũ khí: 3
Cấp độ yêu cầu: 33
Nghề: Kiếm sĩ
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
60,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
쟈벨린
鑑定済み画像
랜스
未鑑定名
Spear
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
25
攻撃力
185
射程
3
武器レベル
3
装備可能最低レベル
33
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Hand
サブタイプ
Twohanded Spear
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (2)
Doppelganger1046 / DOPPELGANGER基本Exp: 313,200ジョブExp: 250,560レベル: 77HP: 380,000悪魔中型 闇 3
1046 / DOPPELGANGER
基本Exp: 313,200
ジョブExp: 250,560
レベル: 77
HP: 380,000
悪魔
中型
闇 3
5.51%
NPC販売 (3)
入手方法 (2)
精錬
ランダムオプション (1)
None
ランダム最大1個ランダムプール
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
製造 (1)
製造元
スキル
材料

Lance 1410 / Lance
Rèn Thương104 / BS_SPEAR
Wiki (7)
他のサーバー (36)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Lança 1410 / Lance
cRO zh-s
中国

骑士长矛 1410 / Lance
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Lance 1410 / Lance
idRO id

インドネシア

Lance 1410 / Lance
iRO en
国際

Lance 1410 / Lance
jRO ja
日本

ランス 1410 / Lance
kRO ko
韓国

랜스 1410 / Lance
laRO en
ラテンアメリカ

Lance 1410 / Lance
laRO es
ラテンアメリカ

Lance 1410 / Lance
laRO pt
ラテンアメリカ

Lança 1410 / Lance
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Lance 1410 / Lance
pRO tl

フィリピン

Lance 1410 / Lance
ROggh ms

GGH アジア

Lance 1410 / Lance
rupRO ru

ロシア Prime

Ланс 1410 / Lance
thRO th
タイ

Lance 1410 / Lance
twRO zh-t
台湾

騎士長矛 1410 / Lance
vnRO vi

ベトナム

Lance 1410 / Lance
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル

骑士长矛 1410 / Lance
ROZg de
ゼロ グローバル

Lanze 1410 / Lance
ROZg en
ゼロ グローバル

Lance 1410 / Lance
ROZg fr
ゼロ グローバル

Lance 1410 / Lance
ROZg id
ゼロ グローバル

Lance 1410 / Lance
ROZg th
ゼロ グローバル

Lance 1410 / Lance
ROZg tr
ゼロ グローバル

Lans 1410 / Lance
ROZkr ko
韓国 ゼロ

랜스 1410 / Lance
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ























