
Gungnir 1413 / Gungnir

Truyền thuyết kể rằng cây thương này chưa bao giờ trượt mục tiêu của nó.
________________________
HIT +30
Đòn đánh hoàn hảo +25
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 120
Thuộc tính: Gió
Nặng: 50
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 4
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
HIT +30
Đòn đánh hoàn hảo +25
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 120
Thuộc tính: Gió
Nặng: 50
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 4
Nghề: Kiếm sĩ
装備属性
- HIT +30
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Weapon
スロット
0
購入価格
20 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
쟈벨린
鑑定済み画像
궁그닐
未鑑定名
Spear
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
5
攻撃力
120
射程
3
武器レベル
4
装備可能最低レベル
4
装備可能最高レベル
999
装備位置
Right_Hand
サブタイプ
Spear
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (2)
Wiki (13)
他のサーバー (29)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Gungnir 1413 / Gungnir
cRO zh-s
中国

刚尼尔长矛 1413 / Gungnir
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Gungnir 1413 / Gungnir
idRO id

インドネシア

Gungnir 1413 / Gungnir
iRO en
国際

Gungnir 1413 / Gungnir
jRO ja
日本

グングニール 1413 / Gungnir
kRO ko
韓国

궁그닐 1413 / Gungnir
laRO en
ラテンアメリカ

Gungnir 1413 / Gungnir
laRO es
ラテンアメリカ

Gungnir 1413 / Gungnir
laRO pt
ラテンアメリカ

Gungnir 1413 / Gungnir
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Gungnir 1413 / Gungnir
pRO tl

フィリピン

Gungnir 1413 / Gungnir
ROggh ms

GGH アジア

Gungnir 1413 / Gungnir
rupRO ru

ロシア Prime

Гунгнир 1413 / Gungnir
thRO th
タイ

Gungnir 1413 / Gungnir
twRO zh-t
台湾

剛尼爾長矛 1413 / Gungnir
vnRO vi

ベトナム














