
Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook

Cây thương với phần mũi hình móc câu có thể kéo đối phương về phía mình.
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Cho phép sử dụng Thương Phá cấp 3.
Có tỉ lệ 5% gây trạng thái Choáng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 140
Nặng: 90
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 65
Nghề: Đại hiệp sĩ, Thánh kỵ binh
________________________
Tăng 20% sát thương vật lý lên Á thần.
Cho phép sử dụng Thương Phá cấp 3.
Có tỉ lệ 5% gây trạng thái Choáng lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Thương một tay
ATK: 140
Nặng: 90
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 65
Nghề: Đại hiệp sĩ, Thánh kỵ binh
装備属性
ドロップ元 (1)
Abysmal Knight1219 / KNIGHT_OF_ABYSS基本Exp: 4,779ジョブExp: 4,013レベル: 122HP: 34,686人間大型 闇 4
1219 / KNIGHT_OF_ABYSS
基本Exp: 4,779
ジョブExp: 4,013
レベル: 122
HP: 34,686
人間
大型
闇 4
0.13%
スキル (1)
Thương Phá56 / KN_PIERCE
Lv. 3
Wiki (16)
他のサーバー (34)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Lança de Gancho [1] 1421 / Battle_Hook
cRO zh-s
中国

强袭战矛 [1] 1421 / Battle_Hook
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
idRO id

インドネシア

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
iRO en
国際

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
jRO ja
日本

バトルフック [1] 1421 / Battle_Hook
kRO ko
韓国

배틀훅 [1] 1421 / Battle_Hook
laRO en
ラテンアメリカ

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
laRO es
ラテンアメリカ

Gancho de batalla [1] 1421 / Battle_Hook
laRO pt
ラテンアメリカ

Lança de Gancho [1] 1421 / Battle_Hook
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
pRO tl

フィリピン

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROggh ms

GGH アジア

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
rupRO ru

ロシア Prime

Копье-крюк [1] 1421 / Battle_Hook
thRO th
タイ

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
twRO zh-t
台湾

戰鬥鉤槍 [1] 1421 / Battle_Hook
vnRO vi

ベトナム

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROCth th
タイ クラシック

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル

战斗钩枪 [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg de
ゼロ グローバル

Kampfhaken [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg en
ゼロ グローバル

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg fr
ゼロ グローバル

Crochet de bataille [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg id
ゼロ グローバル

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg th
ゼロ グローバル

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROZg tr
ゼロ グローバル

Savaş Kancası [1] 1421 / Battle_Hook
ROZkr ko
韓国 ゼロ

배틀훅 [1] 1421 / Battle_Hook
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ

戰鬥鉤槍 [1] 1421 / Battle_Hook
Landverse
ROL ko
ランドバース

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Gancho de Batalla [1] 1421 / Battle_Hook
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Gancho de Batalha [1] 1421 / Battle_Hook
ROLg en
ランドバース Genesis

Battle Hook [1] 1421 / Battle_Hook
ROLth th
ランドバース タイ




