
Helm 2228 / Helm

Một chiếc mũ bảo hộ được làm bằng kim loại cứng cáp đem lại khả năng phòng ngự tuyệt đối.
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Trên cùng
DEF: 13
Nặng: 60
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Kiếm sĩ
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Trên cùng
DEF: 13
Nặng: 60
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Kiếm sĩ
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Armor
スロット
0
購入価格
44,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
헬름
鑑定済み画像
헬름
未鑑定名
Helmet
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
60
防御力
13
防具レベル
1
装備位置
Head_Top
サブタイプ
Headgear
精錬可能
グレード可能
アクセサリースプライト
_Ç︧ (40)
ドロップ元 (1)
NPC販売 (5)
入手方法 (3)
精錬
CACHUA_HELM
CACHUA_HELM / 6
2500
1
+0
0
ランダムオプション (1)
None
ランダム最大1個ランダムプール
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
Wiki (20)
他のサーバー (36)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Elmo 2228 / Helm
cRO zh-s
中国

金属头盔 2228 / Helm
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Helm 2228 / Helm
idRO id

インドネシア

Helm 2228 / Helm
iRO en
国際

Helm 2228 / Helm
jRO ja
日本

ヘルム 2228 / Helm
kRO ko
韓国

헬름 2228 / Helm
laRO en
ラテンアメリカ

Headgear 2228 / Helm
laRO es
ラテンアメリカ

Yelmo 2228 / Helm
laRO pt
ラテンアメリカ

Elmo 2228 / Helm
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Helm 2228 / Helm
pRO tl

フィリピン

Helm 2228 / Helm
ROggh ms

GGH アジア

Helm 2228 / Helm
rupRO ru

ロシア Prime

Шлем 2228 / Helm
thRO th
タイ

Helm 2228 / Helm
twRO zh-t
台湾

金屬頭盔 2228 / Helm
vnRO vi

ベトナム




























