
Shadow Cube (Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
Một rương trang bị bóng tối. Khi mở hộp, bạn có cơ hội nhận ngẫu nhiên một trong nhiều loại vũ khí bóng tối (Shadow Weapon) khác nhau.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Consumable
スロット
0
購入価格
0 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
화려한상자
鑑定済み画像
화려한상자
未鑑定名
Shadow Cube (Weapon)
未鑑定説明
Một rương trang bị bóng tối. Khi mở hộp, bạn có cơ hội nhận ngẫu nhiên một trong nhiều loại vũ khí bóng tối (Shadow Weapon) khác nhau.
_
Nặng: 1
_
Nặng: 1
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
1
サブタイプ
Special
フラグと制限
買取露店で取引可能
コンテナの一部
含まれる可能性のあるもの (46)
精錬
入手方法 (16)
精錬
2015_ANGEL_SCROLL
2015_ANGEL_SCROLL / 1
319
1
+0
0
2016_SPECIAL_SCROLL
2016_SPECIAL_SCROLL / 1
300
1
+0
0
2018_SAKURA_SCROLL
2018_SAKURA_SCROLL / 1
200
1
+0
0
2018_SPRING_SCROLL
2018_SPRING_SCROLL / 1
300
1
+0
0
BLOODY_SCROLL
BLOODY_SCROLL / 1
300
1
+0
0
CANDLELIGHT_SCROLL
CANDLELIGHT_SCROLL / 1
300
1
+0
0
CAT_SCROLL
CAT_SCROLL / 1
300
1
+0
0
ICE_SCROLL
ICE_SCROLL / 1
300
1
+0
0
KAFRA_SCROLL
KAFRA_SCROLL / 1
300
1
+0
0
PIAMETTE_SCROLL
PIAMETTE_SCROLL / 1
319
1
+0
0
PUMP_OF_SPIRIT_SCROLL
PUMP_OF_SPIRIT_SCROLL / 1
319
1
+0
0
SENTIMENTAL_SCROLL
SENTIMENTAL_SCROLL / 1
200
1
+0
0
SHADOW_SCROLL2
SHADOW_SCROLL2 / 1
300
1
+0
0
SPIRIT_SCROLL
SPIRIT_SCROLL / 1
300
1
+0
0
ランダムオプション (1)
None
ランダム最大1個ランダムプール
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
Wiki (3)
他のサーバー (18)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Caixa de Luvas Sombrias 22973 / Shadow_Cube_Weapon
cRO zh-s
中国

初学者影子手套箱 22973 / Shadow_Cube_Weapon
idRO id

インドネシア

쉐도우 큐브(웨폰) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
iRO en
国際

Shadow Cube (Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
kRO ko
韓国

쉐도우 큐브(웨폰) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
laRO en
ラテンアメリカ

Box of Dark Gloves 22973 / Shadow_Cube_Weapon
laRO es
ラテンアメリカ

Cubo sombrío (arma) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
laRO pt
ラテンアメリカ

Caixa de Luvas Sombrias 22973 / Shadow_Cube_Weapon
twRO zh-t
台湾

初學者影子手套箱 22973 / Shadow_Cube_Weapon
vnRO vi

ベトナム

Shadow Cube (Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

쉐도우 큐브(웨폰) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

쉐도우 큐브(웨폰) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
Landverse
ROL ko
ランドバース

Shadow Cube(Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Shadow Cube(Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Cubo de Sombra (Arma) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Cubo Sombrio (Arma) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
ROLg en
ランドバース Genesis

Shadow Cube(Weapon) 22973 / Shadow_Cube_Weapon
ROLth th
ランドバース タイ


















































