
Melon Bread 23723 / Melon_Bread

Bánh mì mềm nhân dưa lưới thơm ngọt, phía trên phủ một lớp đường mỏng. Cắn một miếng bạn sẽ thấy hương thơm hài hòa tan trong miệng.
Hồi phục 30% HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
Hồi phục 30% HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Consumable
スロット
0
購入価格
0 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
Melon_Bread
鑑定済み画像
Melon_Bread
未鑑定名
Melon Bread
未鑑定説明
Bánh mì mềm nhân dưa lưới thơm ngọt, phía trên phủ một lớp đường mỏng. Cắn một miếng bạn sẽ thấy hương thơm hài hòa tan trong miệng.
Hồi phục 30% HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
Hồi phục 30% HP khi ăn.
(Vật phẩm sẽ bị xóa sau khi sự kiện kết thúc.)
_
Nặng: 5
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
Wiki (2)
他のサーバー (21)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Pão de Melão 23723 / Melon_Bread
cRO zh-s
中国

密瓜包 23723 / Melon_Bread
idRO id

インドネシア

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
iRO en
国際

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
kRO ko
韓国

멜론빵 23723 / Melon_Bread
laRO en
ラテンアメリカ

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
laRO es
ラテンアメリカ

Pan de Melón 23723 / Melon_Bread
laRO pt
ラテンアメリカ

Pão de Melão 23723 / Melon_Bread
ROggh ms

GGH アジア

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
rupRO ru

ロシア Prime

Дынная булочка 23723 / Melon_Bread
thRO th
タイ

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
twRO zh-t
台湾

哈密瓜麵包 23723 / Melon_Bread
vnRO vi

ベトナム

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

멜론빵 23723 / Melon_Bread
Landverse
ROL ko
ランドバース

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Pan de Melón 23723 / Melon_Bread
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Pão de Melão 23723 / Melon_Bread
ROLg en
ランドバース Genesis

Melon Bread 23723 / Melon_Bread
ROLth th
ランドバース タイ


