
Modification Module (Global Delay) 25693 / EP17_1_EVT26

Một mô-đun mạch tích hợp sử dụng để tinh chỉnh giáp Illusion.
Cường hóa Modification Orb (Global Delay) vào trang bị.
________________________
[Hiệu ứng cường hóa]
Giảm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +7:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +9:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
________________________
[Trang bị áp dụng]
Illusion Armor Type A
Illusion Armor Type B
________________________
Nặng: 1
Cường hóa Modification Orb (Global Delay) vào trang bị.
________________________
[Hiệu ứng cường hóa]
Giảm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +7:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +9:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
________________________
[Trang bị áp dụng]
Illusion Armor Type A
Illusion Armor Type B
________________________
Nặng: 1
カテゴリー
タイプ
Etc
スロット
0
購入価格
0 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
Improve_Module3
鑑定済み画像
Improve_Module3
未鑑定名
Modification Module (Global Delay)
未鑑定説明
Một mô-đun mạch tích hợp sử dụng để tinh chỉnh giáp Illusion.
Cường hóa Modification Orb (Global Delay) vào trang bị.
________________________
[Hiệu ứng cường hóa]
Giảm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +7:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +9:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
________________________
[Trang bị áp dụng]
Illusion Armor Type A
Illusion Armor Type B
________________________
Nặng: 1
Cường hóa Modification Orb (Global Delay) vào trang bị.
________________________
[Hiệu ứng cường hóa]
Giảm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +7:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
_
Tinh luyện +9:
Giảm thêm 5% thời gian chờ dùng lại các kỹ năng
________________________
[Trang bị áp dụng]
Illusion Armor Type A
Illusion Armor Type B
________________________
Nặng: 1
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
Wiki (5)
他のサーバー (22)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Módulo de Pós 25693 / EP17_1_EVT26
cRO zh-s
中国

改造模组(Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Modification Module (Post-skill Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
idRO id

インドネシア

Modification Module (Global Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
iRO en
国際

Modification Module (Post-skill Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
jRO ja
日本

改造モジュール(Q-Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
kRO ko
韓国

개조 모듈(글로벌 쿨타임) 25693 / EP17_1_EVT26
laRO en
ラテンアメリカ

Modification Module (Skill After-skill delay) 25693 / EP17_1_EVT26
laRO es
ラテンアメリカ

Módulo de U-Post 25693 / EP17_1_EVT26
laRO pt
ラテンアメリカ

Módulo de U-Pós 25693 / EP17_1_EVT26
ROggh ms

GGH アジア

Modification Module(Delay after skill) 25693 / EP17_1_EVT26
rupRO ru

ロシア Prime

Модуль улучшения (задержка) 25693 / EP17_1_EVT26
thRO th
タイ

Modification Module (Delay after skill) 25693 / EP17_1_EVT26
twRO zh-t
台湾

改造模組(Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
vnRO vi

ベトナム

Modification Module (Global Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Modification Module (Global Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
Landverse
ROL ko
ランドバース

Modification Module(After Skill Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Modification Module(After Skill Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Módulo de Modificación (Retraso tras Habilidad) 25693 / EP17_1_EVT26
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Módulo de Modificação (Pós-Conjuração) 25693 / EP17_1_EVT26
ROLg en
ランドバース Genesis

Modification Module(After Skill Delay) 25693 / EP17_1_EVT26
ROLth th
ランドバース タイ



