
Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring

Một chiếc nhẫn được trang trí bởi một viên kim cương lớn, viên đá được biết đến là người bạn tốt nhất của một cô gái. Đáng buồn thay, những viên kim cương lại có một cái giá quá đắt.
________________________
Sử dụng trong hôn lễ.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
Sử dụng trong hôn lễ.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Armor
スロット
0
購入価格
45,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
링
鑑定済み画像
다이아반지
未鑑定名
Accessory
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
1
武器レベル
0
防具レベル
1
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Accessory
サブタイプ
Accessory
精錬可能
グレード可能
ドロップ元 (2)
NPC販売 (5)
Wiki (16)
他のサーバー (36)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
cRO zh-s
中国

钻石戒指 2613 / Diamond_Ring
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
idRO id

インドネシア

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
iRO en
国際

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
jRO ja
日本

ダイヤの指輪 2613 / Diamond_Ring
kRO ko
韓国

다이아반지 2613 / Diamond_Ring
laRO en
ラテンアメリカ

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
laRO es
ラテンアメリカ

Anillo de diamantes 2613 / Diamond_Ring
laRO pt
ラテンアメリカ

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
pRO tl

フィリピン

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROggh ms

GGH アジア

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
rupRO ru

ロシア Prime

Бриллиантовое кольцо 2613 / Diamond_Ring
thRO th
タイ

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
twRO zh-t
台湾

鑽石戒指 2613 / Diamond_Ring
vnRO vi

ベトナム

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
Classic
inRO en

インド

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROCid id
インドネシア クラシック

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROCth th
タイ クラシック

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROh es

ヒスパニック

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル

钻石戒指 2613 / Diamond_Ring
ROZg de
ゼロ グローバル

Diamantring 2613 / Diamond_Ring
ROZg en
ゼロ グローバル

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg fr
ゼロ グローバル

Bague en diamant 2613 / Diamond_Ring
ROZg id
ゼロ グローバル

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg th
ゼロ グローバル

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROZg tr
ゼロ グローバル

Elmas Yüzük 2613 / Diamond_Ring
ROZkr ko
韓国 ゼロ

다이아반지 2613 / Diamond_Ring
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ

鑽石戒指 2613 / Diamond_Ring
Landverse
ROL ko
ランドバース

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Anillo de Diamante 2613 / Diamond_Ring
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Anel de Diamante 2613 / Diamond_Ring
ROLg en
ランドバース Genesis

Diamond Ring 2613 / Diamond_Ring
ROLth th
ランドバース タイ












