
Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm

Một lá bùa có hình dạng của một chiếc lá silvervine.
________________________
INT +1
________________________
Set Bonus
Doram Suit [1]
Doram Manteau [1]
Doram Shoes [1]
Charming Grass Necklace [1]
Basic Leaf Charm [1]
MaxHP +10%
MaxSP +10%
Tăng 100% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà (Catnip Meteor).
________________________
Nhóm: Trang sức
DEF: 1
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Triệu hồi sư
________________________
INT +1
________________________
Set Bonus
Doram Suit [1]
Doram Manteau [1]
Doram Shoes [1]
Charming Grass Necklace [1]
Basic Leaf Charm [1]
MaxHP +10%
MaxSP +10%
Tăng 100% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà (Catnip Meteor).
________________________
Nhóm: Trang sức
DEF: 1
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Triệu hồi sư
装備属性
- INT +1
Wiki (6)
他のサーバー (23)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Amuleto Folha I [1] 28416 / LowLeafCharm
cRO zh-s
中国

低级枫叶符 [1] 28416 / LowLeafCharm
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
idRO id

インドネシア

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
iRO en
国際

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
kRO ko
韓国

하급 잎부적 [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO en
ラテンアメリカ

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO es
ラテンアメリカ

Amuleto de Hoja I [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO pt
ラテンアメリカ

Amuleto Folha I [1] 28416 / LowLeafCharm
ROggh ms

GGH アジア

Basic Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
rupRO ru

ロシア Prime

Амулет из сильвервина [1] 28416 / LowLeafCharm
thRO th
タイ

Low Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
twRO zh-t
台湾

下級楓葉護符 [1] 28416 / LowLeafCharm
vnRO vi

ベトナム

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
ROCth th
タイ クラシック

Low Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

하급 잎부적 [1] 28416 / LowLeafCharm
Landverse
ROL ko
ランドバース

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Talismán de Hoja Menor [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Talismã de Folha Inferior [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLg en
ランドバース Genesis

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLth th
ランドバース タイ



