
Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm

Một lá bùa có hình dạng của một chiếc lá silvervine.
________________________
INT +1
________________________
Set Bonus
Doram Suit [1]
Doram Manteau [1]
Doram Shoes [1]
Charming Grass Necklace [1]
Basic Leaf Charm [1]
MaxHP +10%
MaxSP +10%
Tăng 100% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà (Catnip Meteor).
________________________
Nhóm: Trang sức
DEF: 1
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Triệu hồi sư
________________________
INT +1
________________________
Set Bonus
Doram Suit [1]
Doram Manteau [1]
Doram Shoes [1]
Charming Grass Necklace [1]
Basic Leaf Charm [1]
MaxHP +10%
MaxSP +10%
Tăng 100% sát thương kỹ năng Mưa Bạc Hà (Catnip Meteor).
________________________
Nhóm: Trang sức
DEF: 1
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 100
Nghề: Triệu hồi sư
装備属性
- INT +1
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Armor
スロット
1
購入価格
20,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
클립
鑑定済み画像
구약
未鑑定名
Accessory
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
1
防御力
1
武器レベル
0
防具レベル
1
装備可能最低レベル
100
装備可能最高レベル
999
装備位置
Both_Accessory
サブタイプ
Accessory
精錬可能
グレード可能
フラグと制限
取引またはドロップ不可
取引不可
カートに入れられない
ギルド倉庫に入れられない
メールで送信不可
オークション不可
スクリプト
bonus bInt,1;
Wiki (6)
他のサーバー (23)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Amuleto Folha I [1] 28416 / LowLeafCharm
cRO zh-s
中国

低级枫叶符 [1] 28416 / LowLeafCharm
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
idRO id

インドネシア

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
iRO en
国際

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
kRO ko
韓国

하급 잎부적 [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO en
ラテンアメリカ

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO es
ラテンアメリカ

Amuleto de Hoja I [1] 28416 / LowLeafCharm
laRO pt
ラテンアメリカ

Amuleto Folha I [1] 28416 / LowLeafCharm
ROggh ms

GGH アジア

Basic Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
rupRO ru

ロシア Prime

Амулет из сильвервина [1] 28416 / LowLeafCharm
thRO th
タイ

Low Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
twRO zh-t
台湾

下級楓葉護符 [1] 28416 / LowLeafCharm
vnRO vi

ベトナム

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Basic Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
ROCth th
タイ クラシック

Low Leaf Charm [1] 28416 / LowLeafCharm
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

하급 잎부적 [1] 28416 / LowLeafCharm
Landverse
ROL ko
ランドバース

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Talismán de Hoja Menor [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Talismã de Folha Inferior [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLg en
ランドバース Genesis

Lesser Leaf Talisman [1] 28416 / LowLeafCharm
ROLth th
ランドバース タイ



