リプレイ(.rrf)はサイト全体の改善に役立ちます:ビルド計算機、ステータス、露店相場、モンスターのドロップ、職業のメタなど。

¯Ă¶ø¯÷ªº¸Ál§Ù«ü [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz

Nhẫn của Newoz.
________________________
Giảm 25% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Hero Ring Of Newoz [1]
Ukulele Of Newoz [2]
Tăng 200% sát thương kỹ năng Loạn Tiễn.
Tăng 50 SP tiêu hao của kỹ năng Loạn Tiễn.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 130
Nghề: Nhạc trưởng
________________________
Giảm 25% thời gian thi triển kỹ năng.
________________________
Set Bonus
Hero Ring Of Newoz [1]
Ukulele Of Newoz [2]
Tăng 200% sát thương kỹ năng Loạn Tiễn.
Tăng 50 SP tiêu hao của kỹ năng Loạn Tiễn.
________________________
Nhóm: Trang sức
Nặng: 10
Cấp độ yêu cầu: 130
Nghề: Nhạc trưởng
装備属性
ドロップ元 (1)
Jitterbug3108 / JITTERBUG1基本Exp: 36,804ジョブExp: 83,400レベル: 135HP: 2,614,000悪魔大型 不死 2
3108 / JITTERBUG1
基本Exp: 36,804
ジョブExp: 83,400
レベル: 135
HP: 2,614,000
悪魔
大型
不死 2
5%
Wiki (4)
他のサーバー (24)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Anel do Músico [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
cRO zh-s
中国

传奇诗人飞翼戒指 [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Hero Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
idRO id

インドネシア

Hero Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
iRO en
国際

Hero Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
jRO ja
日本

ニュオーズの翼リング [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
kRO ko
韓国

옛 음유시인의 날개 반지 [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
laRO en
ラテンアメリカ

Musician's Ring [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
laRO es
ラテンアメリカ

Anillo del Músico [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
laRO pt
ラテンアメリカ

Anel do Músico [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROggh ms

GGH アジア

Hero Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
rupRO ru

ロシア Prime

Героическое кольцо Ньюоза [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
thRO th
タイ

Winged Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
twRO zh-t
台湾

傳奇吟遊詩人飛翼戒指 [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
vnRO vi

ベトナム

¯Ă¶ø¯÷ªº¸Ál§Ù«ü [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Hero Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROCth th
タイ クラシック

Winged Ring Of Newoz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

옛 음유시인의 날개 반지 [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
Landverse
ROL ko
ランドバース

New Oz's Wing Ring [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

New Oz's Wing Ring [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Anillo de Ala de Oz Nuevo [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Anel de Asa de New Oz [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROLg en
ランドバース Genesis

New Oz's Wing Ring [1] 2988 / Winged_Ring_Of_Newoz
ROLth th
ランドバース タイ



