
Censor Bar 5175 / Censor_Bar

Nó đơn giản là một thanh màu đen che mắt bạn để bảo vệ danh tính của bạn. Nhưng mà cẩn thận nhé, vì nó không che được giọng nói của bạn.
________________________
MDEF +1, HIT -5
Kháng 5% trạng thái Nguyền rủa.
________________________
Nhóm: Mũ
DEF: 0
Vị trí: Giữa
Nặng: 10
Nghề: Tất cả
________________________
MDEF +1, HIT -5
Kháng 5% trạng thái Nguyền rủa.
________________________
Nhóm: Mũ
DEF: 0
Vị trí: Giữa
Nặng: 10
Nghề: Tất cả
装備属性
- HIT -5
カテゴリー
サブカテゴリー
タイプ
Armor
スロット
0
購入価格
30,000 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
리본
鑑定済み画像
익명요청
未鑑定名
Accessory
未鑑定説明
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
10
防具レベル
1
装備位置
Head_Mid
サブタイプ
Headgear
精錬可能
グレード可能
アクセサリースプライト
_À͸í¿äĂ» (229)
NPC販売 (1)
Wiki (7)
他のサーバー (26)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Faixa de Censura 5175 / Censor_Bar
cRO zh-s
中国

匿名邀请 5175 / Censor_Bar
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
idRO id

インドネシア

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
iRO en
国際

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
jRO ja
日本

モザイク 5175 / Censor_Bar
kRO ko
韓国

익명요청 5175 / Censor_Bar
laRO en
ラテンアメリカ

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
laRO es
ラテンアメリカ

Barra de censura 5175 / Censor_Bar
laRO pt
ラテンアメリカ

Faixa de Censura 5175 / Censor_Bar
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
pRO tl

フィリピン

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
ROggh ms

GGH アジア

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
rupRO ru

ロシア Prime

Полоска цензуры 5175 / Censor_Bar
thRO th
タイ

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
twRO zh-t
台湾

馬賽克 5175 / Censor_Bar
vnRO vi

ベトナム

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
ROCth th
タイ クラシック

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
Zero
ROZkr ko
韓国 ゼロ

익명요청 5175 / Censor_Bar
Landverse
ROL ko
ランドバース

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ

Barra Censora 5175 / Censor_Bar
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ

Faixa Censora 5175 / Censor_Bar
ROLg en
ランドバース Genesis

Censor Bar 5175 / Censor_Bar
ROLth th
ランドバース タイ







