
Mochi 554 / Mojji

Một loại bánh gạo rất ngon được làm mừng ngày Tết.
Vật phẩm này có thể được dùng làm thức ăn cho các thú cưng New Year Doll.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Lóa lên người sử dụng.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Choáng lên người sử dụng.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 8
Phục hồi 105 đến 145 HP.
Vật phẩm này có thể được dùng làm thức ăn cho các thú cưng New Year Doll.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Lóa lên người sử dụng.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Choáng lên người sử dụng.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 8
Phục hồi 105 đến 145 HP.
カテゴリー
タイプ
Consumable
スロット
0
購入価格
100 z
売却価格
0 z
未鑑定画像
모찌
鑑定済み画像
모찌
未鑑定名
Mochi
未鑑定説明
Một loại bánh gạo rất ngon được làm mừng ngày Tết.
Vật phẩm này có thể được dùng làm thức ăn cho các thú cưng New Year Doll.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Lóa lên người sử dụng.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Choáng lên người sử dụng.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 8
Phục hồi 105 đến 145 HP.
Vật phẩm này có thể được dùng làm thức ăn cho các thú cưng New Year Doll.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Lóa lên người sử dụng.
Có tỉ lệ 100% gây ra trạng thái Choáng lên người sử dụng.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 8
Phục hồi 105 đến 145 HP.
可能
ドロップ可能
取引可能
倉庫に保管可能
カートに入れられる
NPCに売却可能
メールで送信可能
オークション可能
ギルド倉庫に入れられる
重量
0.8
武器レベル
0
装備可能最高レベル
999
サブタイプ
Regeneration
Wiki (5)
他のサーバー (35)
Renewal
bRO pt

ブラジル

Mochi 554 / Mojji
cRO zh-s
中国

甜米糕 554 / Mojji
eupRO en

ヨーロッパ Prime

Mochi 554 / Mojji
idRO id

インドネシア

Mojji 554 / Mojji
iRO en
国際

Mochi 554 / Mojji
jRO ja
日本

おもち 554 / Mojji
kRO ko
韓国

찹쌀떡 554 / Mojji
laRO en
ラテンアメリカ

Mochi 554 / Mojji
laRO es
ラテンアメリカ

Mochi 554 / Mojji
laRO pt
ラテンアメリカ

Mochi 554 / Mojji
mysgRO en

マレーシア/シンガポール

Mochi 554 / Mojji
pRO tl

フィリピン

Mochi 554 / Mojji
ROggh ms

GGH アジア

Mochi 554 / Mojji
rupRO ru

ロシア Prime

Моси 554 / Mojji
thRO th
タイ

Mochi 554 / Mojji
twRO zh-t
台湾

甜米糕 554 / Mojji
vnRO vi

ベトナム

Mochi 554 / Mojji
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル

甜米糕 554 / Mojji
ROZg de
ゼロ グローバル

Mochi 554 / Mojji
ROZg en
ゼロ グローバル

Mochi 554 / Mojji
ROZg fr
ゼロ グローバル

Gâteau de riz gluant 554 / Mojji
ROZg id
ゼロ グローバル

Mochi 554 / Mojji
ROZg th
ゼロ グローバル

Mochi 554 / Mojji
ROZg tr
ゼロ グローバル

Yapışkan Pirinç Keki 554 / Mojji
ROZkr ko
韓国 ゼロ

찹쌀떡 554 / Mojji
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ









