Súng Phóng Lửa 2259 / NC_FLAMELAUNCHER
Súng Phóng Lửa
Tên khác: Flame Launcher
Cấp độ tối đa: 3
Yêu cầu: Đạn Công Phá 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Phun lửa vào một mục tiêu và gây sát
thương lên tất cả đối thủ đứng trong phạm vi của
ngọn lửa, có tỉ lệ làm chúng bị thiêu đốt.
Yêu cầu sử dụng Súng phun lửa (Flame Thrower).
Tiêu hao 1 Nhiên liệu ma thuật (Magic Gear Fuel).
[Cấp 1]: 600% sát thương Lửa, có 30% bị
thiêu đốt
[Cấp 2]: 900% sát thương Lửa, có 40% bị
thiêu đốt
[Cấp 3]: 1200% sát thương Lửa, có 50% bị
thiêu đốt
Tên khác: Flame Launcher
Cấp độ tối đa: 3
Yêu cầu: Đạn Công Phá 1
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Phun lửa vào một mục tiêu và gây sát
thương lên tất cả đối thủ đứng trong phạm vi của
ngọn lửa, có tỉ lệ làm chúng bị thiêu đốt.
Yêu cầu sử dụng Súng phun lửa (Flame Thrower).
Tiêu hao 1 Nhiên liệu ma thuật (Magic Gear Fuel).
[Cấp 1]: 600% sát thương Lửa, có 30% bị
thiêu đốt
[Cấp 2]: 900% sát thương Lửa, có 40% bị
thiêu đốt
[Cấp 3]: 1200% sát thương Lửa, có 50% bị
thiêu đốt
ディレイ
| Lv. | 詠唱 | クールダウン | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 変動 | グローバル | スキル | |
| 1 | 0.5s | 0.5s | 1.5s | 0s |
| 2 | 0.5s | 1s | 1s | 0s |
| 3 | 0.5s | 1.5s | 0.5s | 0s |
タイプ
Weapon
個別レベル
いいえ
対象タイプ
-
詠唱中断可能
いいえ
フラグ
AllowOnMado
ダメージフラグ
-
必要状態
None
消費SP
-
射程
-
職業 (1)
必要条件 (1)
Đạn Công Phá2258 / NC_VULCANARM
前提スキル (1)
Pháo Cơ Giới2261 / NC_ARMSCANNON
他のサーバー (34)
Renewal
bRO pt

ブラジル
Lança Chamas2259 / NC_FLAMELAUNCHER
cRO zh-s
中国
火焰喷射器2259 / NC_FLAMELAUNCHER
eupRO en

ヨーロッパ Prime
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
idRO id

インドネシア
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
iRO en
国際
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
jRO ja
日本
フレイムスローワー2259 / NC_FLAMELAUNCHER
kRO ko
韓国
플레어 런처2259 / NC_FLAMELAUNCHER
laRO en
ラテンアメリカ
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
laRO es
ラテンアメリカ
Lanzallamas2259 / NC_FLAMELAUNCHER
laRO pt
ラテンアメリカ
Lança Chamas2259 / NC_FLAMELAUNCHER
mysgRO en

マレーシア/シンガポール
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
pRO tl

フィリピン
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROggh ms

GGH アジア
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
rupRO ru

ロシア Prime
Огнемет2259 / NC_FLAMELAUNCHER
thRO th
タイ
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
twRO zh-t
台湾
火焰噴射器2259 / NC_FLAMELAUNCHER
vnRO vi

ベトナム
Súng Phóng Lửa2259 / NC_FLAMELAUNCHER
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROCth th
タイ クラシック
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル
火焰发射器2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg de
ゼロ グローバル
Leuchtpistole2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg en
ゼロ グローバル
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg fr
ゼロ グローバル
Lance-fusées éclairantes2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg id
ゼロ グローバル
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg th
ゼロ グローバル
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZg tr
ゼロ グローバル
Alev Fırlatıcı2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZkr ko
韓国 ゼロ
플레어 런처2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ
火屬性發射器 2259 / NC_FLAMELAUNCHER
Landverse
ROL ko
ランドバース
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROLg en
ランドバース Genesis
Flame Launcher2259 / NC_FLAMELAUNCHER
ROLth th
ランドバース タイ