Yểm Bùa Lửa 280 / SA_FLAMELAUNCHER
Yểm Bùa Lửa
Tên khác: Endow Blaze
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Hỏa Tiễn 1, Nghiên Cứu 5
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Thuộc tính: Lửa
Đối tượng: 1 Thành viên tổ đội hoặc cùng Guild
Mô tả: Cường hóa vũ khí của đối tượng
thành thuộc tính Lửa trong thời gian hiệu lực.
Tiêu hao 1 Thủy Tinh Đỏ (Red Blood).
[Cấp 1]: Tỉ lệ yểm thành công là 70%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 2]: Tỉ lệ yểm thành công là 80%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 3]: Tỉ lệ yểm thành công là 90%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 4]: Tỉ lệ yểm thành công là 100%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 5]: Tỉ lệ yểm thành công là 100%. Hiệu lực trong 30 phút
Tên khác: Endow Blaze
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Hỏa Tiễn 1, Nghiên Cứu 5
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Thuộc tính: Lửa
Đối tượng: 1 Thành viên tổ đội hoặc cùng Guild
Mô tả: Cường hóa vũ khí của đối tượng
thành thuộc tính Lửa trong thời gian hiệu lực.
Tiêu hao 1 Thủy Tinh Đỏ (Red Blood).
[Cấp 1]: Tỉ lệ yểm thành công là 70%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 2]: Tỉ lệ yểm thành công là 80%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 3]: Tỉ lệ yểm thành công là 90%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 4]: Tỉ lệ yểm thành công là 100%. Hiệu lực trong 20 phút
[Cấp 5]: Tỉ lệ yểm thành công là 100%. Hiệu lực trong 30 phút
ディレイ
| Lv. | 詠唱 | クールダウン | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 変動 | グローバル | スキル | |
| 1 | 1s | 1s | 0s | 0s |
| 2 | 1s | 1s | 0s | 0s |
| 3 | 1s | 1s | 0s | 0s |
| 4 | 1s | 1s | 0s | 0s |
| 5 | 1s | 1s | 0s | 0s |
タイプ
Magic
個別レベル
いいえ
対象タイプ
-
詠唱中断可能
いいえ
フラグ
PartyOnly, GuildOnly
ダメージフラグ
NoDamage
必要状態
None
消費SP
-
射程
-
職業 (1)
必要条件 (2)
Hỏa Tiễn19 / MG_FIREBOLT
Nghiên Cứu274 / SA_ADVANCEDBOOK
前提スキル (3)
他のサーバー (35)
Renewal
bRO pt

ブラジル
Encantar com Chama280 / SA_FLAMELAUNCHER
cRO zh-s
中国
火属性附加280 / SA_FLAMELAUNCHER
eupRO en

ヨーロッパ Prime
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
idRO id

インドネシア
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
iRO en
国際
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
jRO ja
日本
フレイムランチャー280 / SA_FLAMELAUNCHER
kRO ko
韓国
프레임 런처280 / SA_FLAMELAUNCHER
laRO en
ラテンアメリカ
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
laRO es
ラテンアメリカ
Dotar Brasa280 / SA_FLAMELAUNCHER
laRO pt
ラテンアメリカ
Encantar com Chama280 / SA_FLAMELAUNCHER
mysgRO en

マレーシア/シンガポール
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
pRO tl

フィリピン
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROggh ms

GGH アジア
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
rupRO ru

ロシア Prime
Зачаровать огнем280 / SA_FLAMELAUNCHER
thRO th
タイ
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
twRO zh-t
台湾
火屬性附加280 / SA_FLAMELAUNCHER
vnRO vi

ベトナム
Yểm Bùa Lửa280 / SA_FLAMELAUNCHER
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROCth th
タイ クラシック
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROh es

ヒスパニック
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル
火焰附加280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg de
ゼロ グローバル
Flammenwerfer280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg en
ゼロ グローバル
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg fr
ゼロ グローバル
Lance-flammes280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg id
ゼロ グローバル
Endow Blaze280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg th
ゼロ グローバル
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZg tr
ゼロ グローバル
Alev Silahı280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZkr ko
韓国 ゼロ
프레임 런처280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ
火屬性附加 280 / SA_FLAMELAUNCHER
Landverse
ROL ko
ランドバース
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROLg en
ランドバース Genesis
Flame Launcher280 / SA_FLAMELAUNCHER
ROLth th
ランドバース タイ