Bùa Lửa 3015 / KO_KAHU_ENTEN
Bùa Lửa
Tên khác: Fire Charm
Cấp độ tối đa: 1
Mô tả: Sử dụng bùa lửa để gọi 1 Hỏa cầu, có tác
dụng tăng sát thương cho các đòn tấn công thuộc
tính Lửa.
Có thể gọi tối đa 10 Hỏa cầu, lúc này vũ khí của
Ảnh Sư / U Nữ chuyển thành thuộc tính Lửa.
Tiêu hao 1 Bùa lửa (Fire Charm) mỗi lần thi triển.
Tên khác: Fire Charm
Cấp độ tối đa: 1
Mô tả: Sử dụng bùa lửa để gọi 1 Hỏa cầu, có tác
dụng tăng sát thương cho các đòn tấn công thuộc
tính Lửa.
Có thể gọi tối đa 10 Hỏa cầu, lúc này vũ khí của
Ảnh Sư / U Nữ chuyển thành thuộc tính Lửa.
Tiêu hao 1 Bùa lửa (Fire Charm) mỗi lần thi triển.
ディレイ
| Lv. | 詠唱 | クールダウン | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 変動 | グローバル | スキル | |
| 1 | 0s | 2s | 0s | 0s |
タイプ
None
個別レベル
いいえ
対象タイプ
-
詠唱中断可能
いいえ
フラグ
-
ダメージフラグ
NoDamage
必要状態
None
消費SP
-
射程
-
職業 (2)
前提スキル (1)
Kích Hoạt Nhẫn Thuật3019 / KO_KAIHOU
他のサーバー (34)
Renewal
bRO pt

ブラジル
Amuleto de Fogo3015 / KO_KAHU_ENTEN
cRO zh-s
中国
火符:炎天3015 / KO_KAHU_ENTEN
eupRO en

ヨーロッパ Prime
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
idRO id

インドネシア
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
iRO en
国際
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
jRO ja
日本
火符:炎天3015 / KO_KAHU_ENTEN
kRO ko
韓国
화부 : 염천3015 / KO_KAHU_ENTEN
laRO en
ラテンアメリカ
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
laRO es
ラテンアメリカ
Amuleto de Fuego3015 / KO_KAHU_ENTEN
laRO pt
ラテンアメリカ
Amuleto de Fogo3015 / KO_KAHU_ENTEN
mysgRO en

マレーシア/シンガポール
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
pRO tl

フィリピン
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROggh ms

GGH アジア
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
rupRO ru

ロシア Prime
Мощь огня3015 / KO_KAHU_ENTEN
thRO th
タイ
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
twRO zh-t
台湾
火符:炎天3015 / KO_KAHU_ENTEN
vnRO vi

ベトナム
Bùa Lửa3015 / KO_KAHU_ENTEN
Classic
ROCid id
インドネシア クラシック
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROCth th
タイ クラシック
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
Zero
ROZg zh-s
ゼロ グローバル
火符:炎天3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg de
ゼロ グローバル
Feuer-Talisman: Flammender Himmel3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg en
ゼロ グローバル
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg fr
ゼロ グローバル
Talisman de Feu : Ciel de flammes3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg id
ゼロ グローバル
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg th
ゼロ グローバル
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZg tr
ゼロ グローバル
Ateş Büyüsü: Alevli Gökyüzü3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZkr ko
韓国 ゼロ
화부 : 염천3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROZtw zh-t
台湾 ゼロ
火符:炎天 3015 / KO_KAHU_ENTEN
Landverse
ROL ko
ランドバース
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROLa en
ランドバース ラテンアメリカ
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROLa es
ランドバース ラテンアメリカ
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROLa pt
ランドバース ラテンアメリカ
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROLg en
ランドバース Genesis
Fire Charm3015 / KO_KAHU_ENTEN
ROLth th
ランドバース タイ