Rít 5047 / SU_HISS
Rít
Tên khác: Hiss
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Sức Mạnh Muôn Thú 1
Kiểu kỹ năng: Động vật (Hỗ trợ)
Đối tượng: Thành viên tổ đội
Mô tả: Trở nên cực kì cảnh giác với các mối
nguy hiểm.
Tăng 50 Né tránh hoàn hảo trong 3 giây và tăng
tốc độ di chuyển cho tất cả thành viên tổ đội có
trên màn hình trong một khoảng thời gian.
[Cấp 1]: Tăng tốc độ di chuyển trong 3 giây
[Cấp 2]: Tăng tốc độ di chuyển trong 3 giây
[Cấp 3]: Tăng tốc độ di chuyển trong 4 giây
[Cấp 4]: Tăng tốc độ di chuyển trong 4 giây
[Cấp 5]: Tăng tốc độ di chuyển trong 5 giây
Tên khác: Hiss
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Sức Mạnh Muôn Thú 1
Kiểu kỹ năng: Động vật (Hỗ trợ)
Đối tượng: Thành viên tổ đội
Mô tả: Trở nên cực kì cảnh giác với các mối
nguy hiểm.
Tăng 50 Né tránh hoàn hảo trong 3 giây và tăng
tốc độ di chuyển cho tất cả thành viên tổ đội có
trên màn hình trong một khoảng thời gian.
[Cấp 1]: Tăng tốc độ di chuyển trong 3 giây
[Cấp 2]: Tăng tốc độ di chuyển trong 3 giây
[Cấp 3]: Tăng tốc độ di chuyển trong 4 giây
[Cấp 4]: Tăng tốc độ di chuyển trong 4 giây
[Cấp 5]: Tăng tốc độ di chuyển trong 5 giây
ディレイ
| Lv. | 詠唱 | クールダウン | ||
|---|---|---|---|---|
| 固定 | 変動 | グローバル | スキル | |
| 1 | 1s | 0s | 1s | 180s |
| 2 | 1s | 0s | 1s | 150s |
| 3 | 1s | 0s | 1s | 120s |
| 4 | 1s | 0s | 1s | 90s |
| 5 | 1s | 0s | 1s | 60s |
タイプ
Magic
個別レベル
いいえ
対象タイプ
Self
詠唱中断可能
いいえ
フラグ
-
ダメージフラグ
NoDamage, Splash
必要状態
None
消費SP
-
射程
-
レベル別データ
ヒットタイプ: Singleステータス: Hiss
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| ヒット数 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 範囲 | -1 | -1 | -1 | -1 | -1 |
| 固定詠唱 | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| 詠唱後ディレイ | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| クールタイム | 180s | 150s | 120s | 90s | 60s |
| 持続時間 | 3s | 3s | 3s | 3s | 3s |
| 持続時間2 | 3s | 3s | 4s | 4s | 5s |
| SP消費 | 50 | 46 | 42 | 38 | 34 |
必要条件 (1)
Sức Mạnh Muôn Thú5031 / SU_POWEROFLIFE
前提スキル (1)
Sức Mạnh Bầy Đàn5045 / SU_POWEROFFLOCK
Wiki (10)
他のサーバー (25)
Renewal
bRO pt

ブラジル
Riscar Fósforo5047 / SU_HISS
cRO zh-s
中国
嘶嘶声5047 / SU_HISS
eupRO en

ヨーロッパ Prime
Hiss5047 / SU_HISS
idRO id

インドネシア
Hiss5047 / SU_HISS
iRO en
国際
Hiss5047 / SU_HISS
jRO ja
日本
警戒5047 / SU_HISS
kRO ko
韓国
히스5047 / SU_HISS
laRO en
ラテンアメリカ
Hiss5047 / SU_HISS
laRO es
ラテンアメリカ
Siseo5047 / SU_HISS
laRO pt
ラテンアメリカ
Riscar Fósforo5047 / SU_HISS
mysgRO en

マレーシア/シンガポール
Hiss5047 / SU_HISS
pRO tl

フィリピン
Hiss5047 / SU_HISS
ROggh ms

GGH アジア
Hiss5047 / SU_HISS
rupRO ru

ロシア Prime
Шипение5047 / SU_HISS
thRO th
タイ
Hiss5047 / SU_HISS
twRO zh-t
台湾
嘶嘶聲5047 / SU_HISS
vnRO vi

ベトナム

