
Spirit Handler
- 직업 ID
- 4308
- 전직 단계
- 2차 전직
- 최대 직업 레벨
- 50
- 스킬 포인트
- 49
- 전승
- 아니오
- 성별
- 공용
전직 과정
직업 보너스
| 스탯 | 합계 | 직업 레벨 |
|---|---|---|
| STR | +5 | 4, 10, 23, 31, 36 |
| AGI | +7 | 7, 9, 13, 19, 20, 33, 43 |
| VIT | +5 | 5, 12, 22, 26, 34 |
| INT | +9 | 2, 3, 8, 15, 17, 24, 25, 30, 37 |
| DEX | +12 | 1, 2, 5, 6, 11, 14, 16, 18, 21, 29, 32, 35 |
| LUK | +5 | 8, 27, 28, 38, 40 |
| POW | +7 | 10, 20, 33, 39, 41, 44, 50, 52, 59 |
| STA | +5 | 1, 4, 26, 46, 48, 55 |
| WIS | +4 | 18, 27, 42, 47, 54 |
| SPL | +7 | 9, 15, 22, 30, 38, 42, 45, 53, 57 |
| CON | +6 | 12, 24, 32, 39, 45, 47, 51 |
| CRT | +4 | 3, 11, 25, 49 |
무기별 ASPD
| 무기 | 기본 ASPD |
|---|---|
| Fist | 40 |
| Staff | 60 |
방패 착용 시 ASPD가 7만큼 감소합니다.
스킬
Miêu Kỹ Cơ Bản
최대 Lv. 1
Cắn
최대 Lv. 1
Núp
최대 Lv. 1
Cào
최대 Lv. 3
Né
최대 Lv. 1
Phóng
최대 Lv. 3
Ngọc Tam Hồn
최대 Lv. 1
Tôm Tươi Rói
최대 Lv. 5
Gai Bạc Hà
최대 Lv. 5
Gà Mổ Thóc
최대 Lv. 5
Linh Hồn Trợ Giúp
최대 Lv. 1
Lẩu Tôm
최대 Lv. 5
Rễ Bạc Hà
최대 Lv. 5
Bọ Gia Tốc
최대 Lv. 5
Cá Ngừ Mập Mạp
최대 Lv. 5
Mưa Bạc Hà
최대 Lv. 5
Chuột Gặm Nhấm
최대 Lv. 5
Tiệc Cá Ngừ
최대 Lv. 5
Bụi Bạc Hà
최대 Lv. 5
Bão Cà Rốt
최대 Lv. 5
Sức Mạnh Biển Cả
최대 Lv. 1
Sức Mạnh Đất Liền
최대 Lv. 1
Sức Mạnh Muôn Thú
최대 Lv. 1
Chải Chuốt
최대 Lv. 5
Nhiều Chuyện
최대 Lv. 5
Rít
최대 Lv. 5
Rừ Rừ
최대 Lv. 5
Meo Meo
최대 Lv. 5
Sức Mạnh Bầy Đàn
최대 Lv. 5
Tiệc Tôm Tươi
최대 Lv. 5
Cỏ Mèo
최대 Lv. 5
Linh Hồn Lợn Rừng
최대 Lv. 5
Linh Hồn Biển Cả
최대 Lv. 1
Linh Hồn Đất Liền
최대 Lv. 1
Linh Hồn Muôn Thú
최대 Lv. 1