
Fireblend 1133 / Fire_Brand

Thanh kiếm một tay chứa đựng phép thuật của lửa.
________________________
Cho phép sử dụng Hỏa Tiễn cấp 3.
Có tỉ lệ 10% tự động thi triển Hỏa Tiễn cấp 3 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Kiếm một tay
ATK: 100
Thuộc tính: Lửa
Nặng: 50
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 40
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích
________________________
Cho phép sử dụng Hỏa Tiễn cấp 3.
Có tỉ lệ 10% tự động thi triển Hỏa Tiễn cấp 3 lên mục tiêu khi tấn công vật lý.
________________________
Nhóm: Kiếm một tay
ATK: 100
Thuộc tính: Lửa
Nặng: 50
Cấp độ vũ khí: 4
Cấp độ yêu cầu: 40
Nghề: Kiếm sĩ, Thương gia, Đạo chích
장비 속성
카테고리
하위 카테고리
유형
Weapon
슬롯
0
구매 가격
20 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
소드
확인된 이미지
화이어브랜드
미확인 이름
Sword
미확인 설명
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
무게
5
공격력
100
사거리
1
무기 레벨
4
최소 착용 레벨
40
최대 착용 레벨
999
착용 위치
Right_Hand
하위 유형
Sword
제련 가능
등급 가능
드롭처 (6)
Ifrit1832 / IFRIT기본 EXP: 6,696,000직업 EXP: 4,860,000레벨: 146HP: 6,935,000무형대형 화 4
1832 / IFRIT
기본 EXP: 6,696,000
직업 EXP: 4,860,000
레벨: 146
HP: 6,935,000
무형
대형
화 4
10%
Ifrit2110 / E_IFRIT기본 EXP: 2,010직업 EXP: 2,010레벨: 146HP: 6,935,000무형대형 화 1
2110 / E_IFRIT
기본 EXP: 2,010
직업 EXP: 2,010
레벨: 146
HP: 6,935,000
무형
대형
화 1
10%
Ifrit21356 / MD_T_IFRIT기본 EXP: -직업 EXP: -레벨: 250HP: 693,500,000무형대형 화 4
21356 / MD_T_IFRIT
기본 EXP: -
직업 EXP: -
레벨: 250
HP: 693,500,000
무형
대형
화 4
10%
Eddga1115 / EDDGA기본 EXP: 198,000직업 EXP: 148,500레벨: 65HP: 947,500동물대형 화 1
1115 / EDDGA
기본 EXP: 198,000
직업 EXP: 148,500
레벨: 65
HP: 947,500
동물
대형
화 1
0.75%
Bigfoot2095 / E_EDDGA기본 EXP: 2,010직업 EXP: 2,010레벨: 65HP: 947,500동물대형 화 1
2095 / E_EDDGA
기본 EXP: 2,010
직업 EXP: 2,010
레벨: 65
HP: 947,500
동물
대형
화 1
0.75%
Infinite Eddga3426 / MIN_EDDGA기본 EXP: 100,000직업 EXP: 100,000레벨: 101HP: 1,850,000동물대형 화 1
3426 / MIN_EDDGA
기본 EXP: 100,000
직업 EXP: 100,000
레벨: 101
HP: 1,850,000
동물
대형
화 1
0.75%
획득 방법 (4)
제련
CACHUA_WEAPON
CACHUA_WEAPON / 6
2500
1
+0
0
WEAPON_BOX_SWORD
WEAPON_BOX_SWORD / 6
3
1
+0
0
랜덤 옵션 (1)
None
랜덤 최대 1개랜덤 풀
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
위키 (18)
다른 서버 (36)
Renewal
bRO pt

브라질

Língua de Fogo 1133 / Fire_Brand
cRO zh-s
중국

火灵之剑 1133 / Fire_Brand
eupRO en

유럽 Prime

Firebrand 1133 / Fire_Brand
idRO id

인도네시아

Fireblend 1133 / Fire_Brand
iRO en
국제

Fireblend 1133 / Fire_Brand
jRO ja
일본

ファイアーブランド 1133 / Fire_Brand
kRO ko
한국

화이어 브랜드 1133 / Fire_Brand
laRO en
라틴 아메리카

Fireblend 1133 / Fire_Brand
laRO es
라틴 아메리카

Combinación de Fuego 1133 / Fire_Brand
laRO pt
라틴 아메리카

Língua de Fogo 1133 / Fire_Brand
mysgRO en

말레이시아/싱가포르

Fireblend 1133 / Fire_Brand
pRO tl

필리핀

Fireblend 1133 / Fire_Brand
ROggh ms

GGH 아시아

Fireblend 1133 / Fire_Brand
rupRO ru

러시아 Prime

Огненный меч 1133 / Fire_Brand
thRO th
태국

Fireblend 1133 / Fire_Brand
twRO zh-t
대만

火靈之劍 1133 / Fire_Brand
vnRO vi

베트남

Fireblend 1133 / Fire_Brand
Zero
ROZg zh-s
제로 글로벌

火灵之剑 1133 / Fire_Brand
ROZg de
제로 글로벌

Feuerbrand 1133 / Fire_Brand
ROZg en
제로 글로벌

Fireblend 1133 / Fire_Brand
ROZg fr
제로 글로벌

Lame de feu 1133 / Fire_Brand
ROZg id
제로 글로벌

Fireblend 1133 / Fire_Brand
ROZg th
제로 글로벌

Fireblend 1133 / Fire_Brand
ROZg tr
제로 글로벌

Alevli Kılıç 1133 / Fire_Brand
ROZkr ko
한국 제로

화이어 브랜드 1133 / Fire_Brand
ROZtw zh-t
대만 제로

火靈之劍 1133 / Fire_Brand
Landverse
ROL ko
랜드버스

Fire Brand 1133 / Fire_Brand
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카

Fire Brand 1133 / Fire_Brand
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카

Marca de Fuego 1133 / Fire_Brand
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카

Espada de Fogo 1133 / Fire_Brand
ROLg en
랜드버스 Genesis

Fire Brand 1133 / Fire_Brand
ROLth th
랜드버스 태국










