
Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon

Găng tay khai thác sức mạnh tiềm ẩn của người mang.
________________________
ATK +5
________________________
Với mỗi 2 độ tinh luyện:
ATK +1
________________________
Set Bonus
Solid Shadow Weapon
Solid Shadow Earring
Tăng ATK theo tổng độ tinh luyện của bộ.
_
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt +15 hoặc hơn,
Vũ khí không bị hư trong giao tranh.
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
________________________
ATK +5
________________________
Với mỗi 2 độ tinh luyện:
ATK +1
________________________
Set Bonus
Solid Shadow Weapon
Solid Shadow Earring
Tăng ATK theo tổng độ tinh luyện của bộ.
_
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt +15 hoặc hơn,
Vũ khí không bị hư trong giao tranh.
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 1
Nghề: Tất cả
장비 속성
- ATK +5
카테고리
하위 카테고리
유형
Shadow Equipment
슬롯
0
구매 가격
0 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
웨폰쉐도우
확인된 이미지
웨폰쉐도우
미확인 이름
Shadow Weapon
미확인 설명
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
최소 착용 레벨
1
착용 위치
Shadow_Weapon
하위 유형
Shadow Weapon
의상
스크립트
.@r = getrefine(); bonus bMatk,.@r; bonus bBaseAtk,.@r+5+(.@r/2);
라핀 업그레이드 (39)
호환 업그레이드 상자
라핀 합성 (3)
레시피에 사용
다른 서버 (21)
Renewal
bRO pt

브라질

Luvas Sombrias Indestrutíveis 24152 / S_Solid_Weapon
cRO zh-s
중국

影子结实手套 24152 / S_Solid_Weapon
idRO id

인도네시아

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
iRO en
국제

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
kRO ko
한국

솔리드 웨폰 쉐도우 24152 / S_Solid_Weapon
laRO en
라틴 아메리카

Solid Shadow Gloves 24152 / S_Solid_Weapon
laRO es
라틴 아메리카

Equipo Sombrío Sólida 24152 / S_Solid_Weapon
laRO pt
라틴 아메리카

Manopla Sombria Indestrutível 24152 / S_Solid_Weapon
ROggh ms

GGH 아시아

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
thRO th
태국

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
twRO zh-t
대만

影子結實手套 24152 / S_Solid_Weapon
vnRO vi

베트남

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
Classic
ROCid id
인도네시아 클래식

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
ROCth th
태국 클래식

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
Zero
ROZkr ko
한국 제로

솔리드 웨폰 쉐도우 24152 / S_Solid_Weapon
Landverse
ROL ko
랜드버스

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카

Arma Sombra Sólida 24152 / S_Solid_Weapon
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카

Luvas Sombrias Sólida 24152 / S_Solid_Weapon
ROLg en
랜드버스 Genesis

Solid Shadow Weapon 24152 / S_Solid_Weapon
ROLth th
랜드버스 태국




![Hộp thuộc tính bóng II[Thời gian giới hạn]](https://game.ragnaplace.com/ro/vnro/item/23802.webp)
![Hộp tổng hợp Shadow Elf[Thời gian giới hạn]](https://game.ragnaplace.com/ro/vnro/item/23808.webp)

