
Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon

Một đôi găng tay giúp bộc lộ khả năng tiềm ẩn của người đeo.
________________________
ATK +1%
________________________
Tinh luyện đạt +7 hoặc hơn:
ATK +1%
_
Tinh luyện đạt +9 hoặc hơn:
ATK +1%
________________________
Set Bonus
Force Shadow Weapon
Force Shadow Earring
Force Shadow Pendant
ATK +10
_
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt 20 hoặc hơn,
ATK +1%
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt 25 hoặc hơn,
ATK +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 70
Nghề: Tất cả
________________________
ATK +1%
________________________
Tinh luyện đạt +7 hoặc hơn:
ATK +1%
_
Tinh luyện đạt +9 hoặc hơn:
ATK +1%
________________________
Set Bonus
Force Shadow Weapon
Force Shadow Earring
Force Shadow Pendant
ATK +10
_
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt 20 hoặc hơn,
ATK +1%
Nếu tổng độ tinh luyện của bộ đạt 25 hoặc hơn,
ATK +1%
________________________
Nhóm: Trang bị bóng tối
Vị trí: Vũ khí
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 70
Nghề: Tất cả
장비 속성
카테고리
하위 카테고리
유형
Shadow Equipment
슬롯
0
구매 가격
0 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
웨폰쉐도우
확인된 이미지
웨폰쉐도우
미확인 이름
Shadow Weapon
미확인 설명
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
무기 레벨
0
최소 착용 레벨
1
최대 착용 레벨
999
착용 위치
Shadow_Weapon
하위 유형
Shadow Weapon
의상
획득 방법 (9)
제련
2018_YEAR_SHADOW_CUBE
2018_YEAR_SHADOW_CUBE / 1
15
1
+0
0
AEGIS_103872
AEGIS_103872 / 6
10
1
+0
0
ALL_SHADOW_CUBE
ALL_SHADOW_CUBE / 6
10
1
+0
0
BS_SHA_M_S_24
BS_SHA_M_S_24 / 1
1
1
+0
0
NEW_YEAR_SHADOW_CUBE
NEW_YEAR_SHADOW_CUBE / 1
15
1
+0
0
SHADOW_CUBE_SAK
SHADOW_CUBE_SAK / 6
1
1
+0
0
SHADOW_EXCHANGE_BOX
SHADOW_EXCHANGE_BOX / 1
362
1
+0
0
라핀 업그레이드 (40)
호환 업그레이드 상자
라핀 합성 (3)
레시피에 사용
랜덤 옵션 (1)
None
랜덤 최대 1개랜덤 풀
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6.25%
AGI +1~56.25%
AGI +1~56.25%
DEX +1~56.25%
DEX +1~56.25%
HIT +1~56.25%
HIT +1~56.25%
INT +1~56.25%
INT +1~56.25%
LUK +1~56.25%
LUK +1~56.25%
STR +1~56.25%
STR +1~56.25%
VIT +1~56.25%
VIT +1~56.25%
다른 서버 (22)
Renewal
bRO pt

브라질

Luva Sombria Forte 24224 / S_Force_Weapon
cRO zh-s
중국

影子强力手套 24224 / S_Force_Weapon
eupRO en

유럽 Prime

Shadow Strongman Gloves 24224 / S_Force_Weapon
idRO id

인도네시아

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
iRO en
국제

Shadow Force Weapon 24224 / S_Force_Weapon
kRO ko
한국

포스 웨폰 쉐도우 24224 / S_Force_Weapon
laRO en
라틴 아메리카

Strong Dark Glove 24224 / S_Force_Weapon
laRO es
라틴 아메리카

Equipo Sombrío de la fuerza 24224 / S_Force_Weapon
laRO pt
라틴 아메리카

Manopla Sombria Forte 24224 / S_Force_Weapon
ROggh ms

GGH 아시아

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
thRO th
태국

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
twRO zh-t
대만

影子強力手套 24224 / S_Force_Weapon
vnRO vi

베트남

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
Classic
ROCid id
인도네시아 클래식

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
ROCth th
태국 클래식

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
Zero
ROZkr ko
한국 제로

포스 웨폰 쉐도우 24224 / S_Force_Weapon
Landverse
ROL ko
랜드버스

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카

Arma Sombra de Fuerza 24224 / S_Force_Weapon
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카

Luvas Sombrias da Força 24224 / S_Force_Weapon
ROLg en
랜드버스 Genesis

Force Shadow Weapon 24224 / S_Force_Weapon
ROLth th
랜드버스 태국






![Hộp thuộc tính bóng II[Thời gian giới hạn]](https://game.ragnaplace.com/ro/vnro/item/23802.webp)
![Hộp tổng hợp Shadow Elf[Thời gian giới hạn]](https://game.ragnaplace.com/ro/vnro/item/23808.webp)


