
Pumpkin 535 / Pumpkin

Một quả trái cây lớn có màu cam lấy từ vườn bí ngô được sử dụng để nướng bánh và một số món ăn khác.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 2
Phục hồi 19 HP.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 2
Phục hồi 19 HP.
카테고리
하위 카테고리
유형
Consumable
슬롯
0
구매 가격
15 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
호박
확인된 이미지
호박
미확인 이름
Pumpkin
미확인 설명
Một quả trái cây lớn có màu cam lấy từ vườn bí ngô được sử dụng để nướng bánh và một số món ăn khác.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 2
Phục hồi 19 HP.
_
Nhóm: Hồi phục
Nặng: 2
Phục hồi 19 HP.
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
드롭처 (3)
NPC 판매처 (8)
Vegetable Gardener2474 / lighthalzen


Lightharlzen, the City-State of Prosperity/navi lighthalzen 124/129
/navi lighthalzen 124/129
15 z
위키 (22)
다른 서버 (36)
Renewal
bRO pt

브라질

Abóbora 535 / Pumpkin
cRO zh-s
중국

南瓜 535 / Pumpkin
eupRO en

유럽 Prime

Pumpkin 535 / Pumpkin
idRO id

인도네시아

Pumpkin 535 / Pumpkin
iRO en
국제

Pumpkin 535 / Pumpkin
jRO ja
일본

カボチャ 535 / Pumpkin
kRO ko
한국

호박 535 / Pumpkin
laRO en
라틴 아메리카

Pumpkin 535 / Pumpkin
laRO es
라틴 아메리카

Calabaza 535 / Pumpkin
laRO pt
라틴 아메리카

Abóbora 535 / Pumpkin
mysgRO en

말레이시아/싱가포르

Pumkin 535 / Pumpkin
pRO tl

필리핀

Pumkin 535 / Pumpkin
ROggh ms

GGH 아시아

Pumpkin 535 / Pumpkin
rupRO ru

러시아 Prime

Тыква 535 / Pumpkin
thRO th
태국

Pumpkin 535 / Pumpkin
twRO zh-t
대만

南瓜 535 / Pumpkin
vnRO vi

베트남

Pumpkin 535 / Pumpkin
Zero
ROZg zh-s
제로 글로벌

南瓜 535 / Pumpkin
ROZg de
제로 글로벌

Kürbis 535 / Pumpkin
ROZg en
제로 글로벌

Pumpkin 535 / Pumpkin
ROZg fr
제로 글로벌

Citrouille 535 / Pumpkin
ROZg id
제로 글로벌

Pumpkin 535 / Pumpkin
ROZg th
제로 글로벌

Pumpkin 535 / Pumpkin
ROZg tr
제로 글로벌

Balkabağı 535 / Pumpkin
ROZkr ko
한국 제로

호박 535 / Pumpkin
ROZtw zh-t
대만 제로


























