
Bitter Herb 621 / Bitter_Herb

Một loại thảo dược quá đắng so với khẩu vị của con người.
Nhưng nó lại có thể được dùng để dụ dỗ các Poporing ngây thơ.
_
Nhóm: Vật phẩm thuần hóa
Nặng: 5
Nhưng nó lại có thể được dùng để dụ dỗ các Poporing ngây thơ.
_
Nhóm: Vật phẩm thuần hóa
Nặng: 5
카테고리
하위 카테고리
유형
Special
슬롯
0
구매 가격
20 z
판매 가격
0 z
미확인 이미지
쓰디쓴풀
확인된 이미지
쓰디쓴풀
미확인 이름
Bitter Herb
미확인 설명
Một loại thảo dược quá đắng so với khẩu vị của con người.
Nhưng nó lại có thể được dùng để dụ dỗ các Poporing ngây thơ.
_
Nhóm: Vật phẩm thuần hóa
Nặng: 5
Nhưng nó lại có thể được dùng để dụ dỗ các Poporing ngây thơ.
_
Nhóm: Vật phẩm thuần hóa
Nặng: 5
가능
드롭 가능
거래 가능
창고 보관 가능
카트에 넣을 수 있음
NPC에게 판매 가능
메일로 보낼 수 있음
경매 가능
길드 창고에 넣을 수 있음
bRO

Erva Amarga 621 / Bitter_Herb
cRO

苦味草 621 / Bitter_Herb
eupRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
idRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
iRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
jRO

とても苦い草 621 / Bitter_Herb
kRO

쓰디쓴 풀 621 / Bitter_Herb
pRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROGGH

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROLATAM EN

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROLATAM ES

Hierba Amarga 621 / Bitter_Herb
ROLATAM PT

Erva Amarga 621 / Bitter_Herb
rupRO

Горькая трава 621 / Bitter_Herb
thRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
twRO

苦味草 621 / Bitter_Herb
vnRO

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
thROc

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROL

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROLG

Bitter Herb 621 / Bitter_Herb
ROLTH


