Majoruros 1310 / MAJORUROS

Majoruros
이름
Majoruros
레벨
107
HP
13,522
기본 공격력
740
방어력
111
내성
명중률
343
공격 속도
0.49 공격/초
100% Hit
265
종족
Normal
크기
대형
종족
동물
기본 마법 공격력
464
마법 방어력
25
마법 내성
회피율
265
이동 속도
4 셀/초
95% Flee
438

스탯

STR
112
INT
55
AGI
58
DEX
86
VIT
65
LUK
49

사정거리

추격 범위
12 최대 셀
공격 범위
1 셀
스킬 범위
10 최대 셀

경험치

Base
Job
x
1,854
1,320

스킬

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Địa Chấn

Địa Chấn Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Địa Chấn

Địa Chấn Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Địa Chấn

Địa Chấn Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Địa Chấn

Địa Chấn Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 5대상0.5% 공격 / 항상

Quai Búa

Quai Búa Lv. 5대상0.5% 공격 / 항상

화 2

100%
175%
80%
0%
100%
150%
100%
100%
100%
불사
80%
Nose Ring

Nose Ring 941 / Nose_Ring

22.07%
White Herb

White Herb 509 / White_Herb

9.25%
Beef Head

Beef Head 6254 / Beef_Head_Meat

5%
Star Crumb

Star Crumb 1000 / Star_Crumb

1.25%
Silver Ring

Silver Ring 2611 / Silver_Ring

0.8%
Crimson Twohand Axe

Crimson Twohand Axe [2] 28106 / Scarlet_Twohand_Axe

0.5%
Oridecon

Oridecon 984 / Oridecon

0.08%
Two-Handed Axe

Two-Handed Axe [2] 1361 / Two_Handed_Axe_

0.05%
Majoruros Card

Majoruros Card 4201 / Majoruros_Card

0.01%