Cecil Damon 1638 / SHECIL

Cecil Damon
이름
Cecil Damon
레벨
141
HP
200,255
기본 공격력
3,251
방어력
76
내성
명중률
599
공격 속도
2.17 공격/초
100% Hit
367
종족
Normal
크기
중형
종족
인간형 (Biolab)
기본 마법 공격력
1,094
마법 방어력
15
마법 내성
회피율
367
이동 속도
5.6 셀/초
95% Flee
694

스탯

STR
121
INT
80
AGI
126
DEX
308
VIT
67
LUK
42

사정거리

추격 범위
12 최대 셀
공격 범위
14 셀
스킬 범위
10 최대 셀

경험치

Base
Job
x
10
7

스킬

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신5% 걷기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신5% 걷기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1취소 가능자신10% 대기 / 루드 어택을 받을 때

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Dịch Chuyển

Dịch Chuyển Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Song Tiễn

Song Tiễn Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Song Tiễn

Song Tiễn Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Song Tiễn

Song Tiễn Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Mưa Tên

Mưa Tên Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Mưa Tên

Mưa Tên Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Mưa Tên

Mưa Tên Lv. 10대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Trượt

Bẫy Trượt Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Trượt

Bẫy Trượt Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Trượt

Bẫy Trượt Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Lóa

Bẫy Lóa Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Lóa

Bẫy Lóa Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Lóa

Bẫy Lóa Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Băng

Bẫy Băng Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Băng

Bẫy Băng Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Bẫy Băng

Bẫy Băng Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Trọng Tiễn

Trọng Tiễn Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Trọng Tiễn

Trọng Tiễn Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Trọng Tiễn

Trọng Tiễn Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

Mũi Tên Xuyên Phá

Mũi Tên Xuyên Phá Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Mũi Tên Xuyên Phá

Mũi Tên Xuyên Phá Lv. 5대상0% 아무거나 / 항상

Mũi Tên Xuyên Phá

Mũi Tên Xuyên Phá Lv. 1대상0% 아무거나 / 항상

풍 3

100%
70%
200%
100%
0%
125%
100%
100%
100%
불사
100%
Handcuffs

Handcuffs 7345 / 인식표찰

15%
Unstable Energy Particle

Unstable Energy Particle 25129 / Particles_Of_Energy3

10%
Falken Blitz

Falken Blitz [2] 1745 / Falken_Blitz

2%
Will of Warrior

Will of Warrior 6469 / Will_Of_Warrior

2%
Immaterial Arrow Quiver

Immaterial Arrow Quiver 12014 / Imma_Arrow_Container

0.56%
Big Crossbow

Big Crossbow [2] 18110 / Big_CrossBow

0.1%
High Weapon Box

High Weapon Box 12623 / High_Weapon_Box

0.04%
Cecil Damon Card

Cecil Damon Card 4368 / Shecil_Card

0.01%
Ghost Chill

Ghost Chill 6471 / Goast_Chill

0.01%
Blood Thirst

Blood Thirst 6470 / Blood_Thirst

-0.01%
Research Chart

Research Chart 7347 / Lab_Staff_Record

-0.01%