Tim Lạnh 10008 / GD_SOULCOLD
Tim Lạnh
Tên khác: Cold Heart
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Đối tượng: Thành viên trong bang hội
Phạm vi: 5 ô quanh nhân vật
Mô tả: Thành viên đứng trong phạm vi
của kỹ năng được nhận thêm 5 AGI.
Tên khác: Cold Heart
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Đối tượng: Thành viên trong bang hội
Phạm vi: 5 ô quanh nhân vật
Mô tả: Thành viên đứng trong phạm vi
của kỹ năng được nhận thêm 5 AGI.
유형
None
개별 레벨
아니오
대상 유형
Passive
시전 취소 가능
아니오
플래그
IsGuild
데미지 플래그
-
필요 상태
None
소모 SP
-
사정거리
-
레벨별 데이터
상태: SoulCold
| Lv. | 1 |
|---|---|
| 범위 | 2 |
| 지속 시간 | 300s |
다른 서버 (35)
Renewal
bRO pt

브라질
Coração de Frio10008 / GD_SOULCOLD
cRO zh-s
중국
冷漠之心10008 / GD_SOULCOLD
eupRO en

유럽 Prime
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
idRO id

인도네시아
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
iRO en
국제
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
jRO ja
일본
冷静な心10008 / GD_SOULCOLD
kRO ko
한국
냉정한 마음10008 / GD_SOULCOLD
laRO en
라틴 아메리카
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
laRO es
라틴 아메리카
Corazón Frío10008 / GD_SOULCOLD
laRO pt
라틴 아메리카
Coração Frio10008 / GD_SOULCOLD
mysgRO en

말레이시아/싱가포르
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
pRO tl

필리핀
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROggh ms

GGH 아시아
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
rupRO ru

러시아 Prime
Хладнокровие10008 / GD_SOULCOLD
thRO th
태국
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
twRO zh-t
대만
冷漠之心10008 / GD_SOULCOLD
vnRO vi

베트남
Tim Lạnh10008 / GD_SOULCOLD
Classic
ROCid id
인도네시아 클래식
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROCth th
태국 클래식
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROh es

히스패닉
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
Zero
ROZg zh-s
제로 글로벌
冷静之心10008 / GD_SOULCOLD
ROZg de
제로 글로벌
Kühler Kopf10008 / GD_SOULCOLD
ROZg en
제로 글로벌
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROZg fr
제로 글로벌
Cœur froid10008 / GD_SOULCOLD
ROZg id
제로 글로벌
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROZg th
제로 글로벌
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROZg tr
제로 글로벌
Soğukkanlılık10008 / GD_SOULCOLD
ROZkr ko
한국 제로
냉정한 마음10008 / GD_SOULCOLD
ROZtw zh-t
대만 제로
冷靜情緒 10008 / GD_SOULCOLD
Landverse
ROL ko
랜드버스
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROLg en
랜드버스 Genesis
Cold Heart10008 / GD_SOULCOLD
ROLth th
랜드버스 태국