Bẫy Gió 2252 / RA_VERDURETRAP
Bẫy Gió
Tên khác: Verdure Trap
Yêu cầu: Nghiên Cứu Bẫy 1
Kiểu kỹ năng: Đặt bẫy
Mô tả: Đặt một loại bẫy khiến quái vật cùng các
mục tiêu đứng gần sau khi đạp trúng sẽ chuyển
thuộc tính thành thuộc tính Gió.
Không có tác dụng đối với Trùm hoặc với người
chơi khác.
Tiêu hao 1 Mảnh hoàng yến (Yellow Wish Point) và 1 Bẫy hợp kim
đặc biệt (Special Alloy Trap).
Tên khác: Verdure Trap
Yêu cầu: Nghiên Cứu Bẫy 1
Kiểu kỹ năng: Đặt bẫy
Mô tả: Đặt một loại bẫy khiến quái vật cùng các
mục tiêu đứng gần sau khi đạp trúng sẽ chuyển
thuộc tính thành thuộc tính Gió.
Không có tác dụng đối với Trùm hoặc với người
chơi khác.
Tiêu hao 1 Mảnh hoàng yến (Yellow Wish Point) và 1 Bẫy hợp kim
đặc biệt (Special Alloy Trap).
딜레이
| Lv. | 캐스팅 | 쿨다운 | ||
|---|---|---|---|---|
| 고정 | 변동 | 글로벌 | 스킬 | |
| 1 | 0s | 0s | 2s | 0s |
유형
Misc
개별 레벨
아니오
대상 유형
Ground
시전 취소 가능
아니오
플래그
IsTrap, AllowOnWarg
데미지 플래그
NoDamage, Splash, IgnoreFlee
필요 상태
None
소모 SP
-
사정거리
-
레벨별 데이터
타격 유형: Single상태: ElementalChange
| Lv. | 1 |
|---|---|
| 속성 | Wind |
| 타수 | 1 |
| 사거리 | 3 |
| 범위 | 2 |
| 캐스팅 후 딜레이 | 2s |
| 지속 시간 | 15s |
| SP 소모 | 10 |
| 활성 인스턴스 | 1 |
소모 아이템
아이템
수량
Lv.
직업 (1)
요구 사항 (1)
Nghiên Cứu Bẫy2248 / RA_RESEARCHTRAP
다른 서버 (34)
Renewal
bRO pt

브라질
Armadilha Esmeralda2252 / RA_VERDURETRAP
cRO zh-s
중국
青翠陷阱2252 / RA_VERDURETRAP
eupRO en

유럽 Prime
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
idRO id

인도네시아
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
iRO en
국제
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
jRO ja
일본
ヴェルデュールトラップ2252 / RA_VERDURETRAP
kRO ko
한국
버듀어 트랩2252 / RA_VERDURETRAP
laRO en
라틴 아메리카
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
laRO es
라틴 아메리카
Trampa Vegetal2252 / RA_VERDURETRAP
laRO pt
라틴 아메리카
Armadilha Esmeralda2252 / RA_VERDURETRAP
mysgRO en

말레이시아/싱가포르
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
pRO tl

필리핀
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROggh ms

GGH 아시아
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
rupRO ru

러시아 Prime
Зеленая ловушка2252 / RA_VERDURETRAP
thRO th
태국
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
twRO zh-t
대만
青翠陷阱2252 / RA_VERDURETRAP
vnRO vi

베트남
Bẫy Gió2252 / RA_VERDURETRAP
Classic
ROCid id
인도네시아 클래식
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROCth th
태국 클래식
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
Zero
ROZg zh-s
제로 글로벌
青翠陷阱2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg de
제로 글로벌
Verdure-Falle2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg en
제로 글로벌
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg fr
제로 글로벌
Piège de verdure2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg id
제로 글로벌
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg th
제로 글로벌
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROZg tr
제로 글로벌
Dayanıklılık Tuzağı2252 / RA_VERDURETRAP
ROZkr ko
한국 제로
버듀어 트랩2252 / RA_VERDURETRAP
ROZtw zh-t
대만 제로
青翠陷阱 2252 / RA_VERDURETRAP
Landverse
ROL ko
랜드버스
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROLa en
랜드버스 라틴 아메리카
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROLa es
랜드버스 라틴 아메리카
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROLa pt
랜드버스 라틴 아메리카
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROLg en
랜드버스 Genesis
Verdure Trap2252 / RA_VERDURETRAP
ROLth th
랜드버스 태국

