여왕 스카라바 3683 / JP_MAZEMOB_13

Tên
여왕 스카라바
Cấp độ
-
HP
-
Tấn công cơ bản
-
Phòng thủ
-
Kháng
Chính xác
-
Tốc độ tấn công
-
100% Hit
-
Chủng tộc
-
Kích thước
-
Chủng tộc
-
Tấn công phép cơ bản
-
Phòng thủ phép
-
Kháng phép
Né tránh
-
Tốc độ di chuyển
-
95% Flee
-
Chỉ số
STR
1
INT
1
AGI
1
DEX
1
VIT
1
LUK
1
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
- ô tối đa
Tầm tấn công
- ô
Tầm kỹ năng
- ô tối đa
Kinh nghiệm
Kỹ năng
No data
bRO
Rainha Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
eupRO
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
idRO
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
iRO
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
jRO
女王スカラバ(A)(MD)3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
kRO
여왕 스카라바3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
ROGGH
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
rupRO
Королевы Скарабы3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
thRO
Q Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
twRO
女王甲蟲3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
vnRO
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: 165HP: 7,324,800ro.race.昆虫Lớn Đất 3

3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: 165
HP: 7,324,800
ro.race.昆虫
Lớn
Đất 3
thROc
Q Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
kROZ
여왕 스카라바3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
ROL
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
ROLG
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-
ROLTH
Queen Scaraba3683 / JP_MAZEMOB_13Base exp: -Job exp: -Cấp độ: -HP: --- -
3683 / JP_MAZEMOB_13
Base exp: -
Job exp: -
Cấp độ: -
HP: -
-
-
-