Tan Chảy 384 / WS_MELTDOWN
Tan Chảy
Tên khác: Shattering Strike
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Tôi Lửa 3, Nắm Chặt Khí Giới 1,
Nghiên Cứu Vũ Khí 5, Tăng Sức Mạnh 3
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Khi được kích hoạt, có tỉ lệ phá hủy áo
giáp hoặc vũ khí của người chơi khác đang đeo
khi đang giao chiến trong các bản đồ PvP.
Khi chiến đấu với quái vật, giảm sát thương
và phòng thủ của chúng.
Cấp độ của kỹ năng ảnh hưởng đến thời gian
hiệu lực và tỉ lệ phá hủy thành công.
[Cấp 1]: 15 giây hiệu lực
[Cấp 2]: 20 giây hiệu lực
[Cấp 3]: 25 giây hiệu lực
[Cấp 4]: 30 giây hiệu lực
[Cấp 5]: 35 giây hiệu lực
[Cấp 6]: 40 giây hiệu lực
[Cấp 7]: 45 giây hiệu lực
[Cấp 8]: 50 giây hiệu lực
[Cấp 9]: 55 giây hiệu lực
[Cấp 10]: 60 giây hiệu lực
Tên khác: Shattering Strike
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Tôi Lửa 3, Nắm Chặt Khí Giới 1,
Nghiên Cứu Vũ Khí 5, Tăng Sức Mạnh 3
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Khi được kích hoạt, có tỉ lệ phá hủy áo
giáp hoặc vũ khí của người chơi khác đang đeo
khi đang giao chiến trong các bản đồ PvP.
Khi chiến đấu với quái vật, giảm sát thương
và phòng thủ của chúng.
Cấp độ của kỹ năng ảnh hưởng đến thời gian
hiệu lực và tỉ lệ phá hủy thành công.
[Cấp 1]: 15 giây hiệu lực
[Cấp 2]: 20 giây hiệu lực
[Cấp 3]: 25 giây hiệu lực
[Cấp 4]: 30 giây hiệu lực
[Cấp 5]: 35 giây hiệu lực
[Cấp 6]: 40 giây hiệu lực
[Cấp 7]: 45 giây hiệu lực
[Cấp 8]: 50 giây hiệu lực
[Cấp 9]: 55 giây hiệu lực
[Cấp 10]: 60 giây hiệu lực
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 0.005s | 0s | 0s | 0s |
| 2 | 0.005s | 0s | 0s | 0s |
| 3 | 0.006s | 0s | 0s | 0s |
| 4 | 0.006s | 0s | 0s | 0s |
| 5 | 0.007s | 0s | 0s | 0s |
| 6 | 0.007s | 0s | 0s | 0s |
| 7 | 0.008s | 0s | 0s | 0s |
| 8 | 0.008s | 0s | 0s | 0s |
| 9 | 0.009s | 0s | 0s | 0s |
| 10 | 0.01s | 0s | 0s | 0s |
Jenis
Weapon
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Self
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
AllowOnMado
Flag kerosakan
NoDamage
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Status: Meltdown
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Pukulan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Cast tetap | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s | 0.01s |
| Tempoh | 15s | 20s | 25s | 30s | 35s | 40s | 45s | 50s | 55s | 60s |
| Tempoh 2 | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s | 5s |
| Kos SP | 50 | 50 | 60 | 60 | 70 | 70 | 80 | 80 | 90 | 90 |
Kelas (1)
Keperluan (4)
Nắm Chặt Khí Giới105 / BS_HILTBINDING
Nghiên Cứu Vũ Khí107 / BS_WEAPONRESEARCH
Tăng Sức Mạnh113 / BS_OVERTHRUST
Tôi Lửa109 / BS_SKINTEMPER
Pelayan lain (35)
Renewal
bRO pt

Brazil
Golpe Estilhaçante384 / WS_MELTDOWN
cRO zh-s
China
野蛮凶砍384 / WS_MELTDOWN
eupRO en

Eropah Prime
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
idRO id

Indonesia
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
iRO en
Antarabangsa
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
jRO ja
Jepun
メルトダウン384 / WS_MELTDOWN
kRO ko
Korea
멜트다운384 / WS_MELTDOWN
laRO en
Amerika Latin
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
laRO es
Amerika Latin
Impacto Demoledor384 / WS_MELTDOWN
laRO pt
Amerika Latin
Golpe Estilhaçante384 / WS_MELTDOWN
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
pRO tl

Filipina
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROggh ms

GGH Asia
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
rupRO ru

Rusia Prime
Сокрушающий удар384 / WS_MELTDOWN
thRO th
Thailand
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
twRO zh-t
Taiwan
野蠻凶砍384 / WS_MELTDOWN
vnRO vi

Vietnam
Tan Chảy384 / WS_MELTDOWN
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Melt Down384 / WS_MELTDOWN
ROCth th
Thailand Classic
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROh es

Hispanik
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
熔化384 / WS_MELTDOWN
ROZg de
Zero Global
Kernschmelze384 / WS_MELTDOWN
ROZg en
Zero Global
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROZg fr
Zero Global
Fusion384 / WS_MELTDOWN
ROZg id
Zero Global
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROZg th
Zero Global
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROZg tr
Zero Global
Erime384 / WS_MELTDOWN
ROZkr ko
Korea Zero
멜트다운384 / WS_MELTDOWN
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
野蠻凶砍 384 / WS_MELTDOWN
Landverse
ROL ko
Landverse
Meltdown384 / WS_MELTDOWN
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Meltdown384 / WS_MELTDOWN
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Meltdown384 / WS_MELTDOWN
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Meltdown384 / WS_MELTDOWN
ROLg en
Landverse Genesis
Shattering Strike384 / WS_MELTDOWN
ROLth th
Landverse Thailand