Xả Đạn 516 / GS_DESPERADO
Xả Đạn
Tên khác: Desperado
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Bắn Liên Thanh 5
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Xả súng vào đám đông đang vây quanh,
vùng xả đạn 3x3 ô.
Mục tiêu đứng càng gần nhân vật càng trúng
nhiều đạn, tối đa 10 phát mỗi mục tiêu.
Tốn 10 viên đạn mỗi lần bắn.
Trang bị yêu cầu: Súng lục (Revolver)
[Cấp 1]: 100% sát thương, tiêu hao 32 SP.
[Cấp 2]: 150% sát thương, tiêu hao 34 SP.
[Cấp 3]: 200% sát thương, tiêu hao 36 SP.
[Cấp 4]: 250% sát thương, tiêu hao 38 SP.
[Cấp 5]: 300% sát thương, tiêu hao 40 SP.
[Cấp 6]: 350% sát thương, tiêu hao 42 SP.
[Cấp 7]: 400% sát thương, tiêu hao 44 SP.
[Cấp 8]: 450% sát thương, tiêu hao 46 SP.
[Cấp 9]: 500% sát thương, tiêu hao 48 SP.
[Cấp 10]: 550% sát thương, tiêu hao 50 SP.
Tên khác: Desperado
Cấp độ tối đa: 10
Yêu cầu: Bắn Liên Thanh 5
Kiểu kỹ năng: Tấn công
Mô tả: Xả súng vào đám đông đang vây quanh,
vùng xả đạn 3x3 ô.
Mục tiêu đứng càng gần nhân vật càng trúng
nhiều đạn, tối đa 10 phát mỗi mục tiêu.
Tốn 10 viên đạn mỗi lần bắn.
Trang bị yêu cầu: Súng lục (Revolver)
[Cấp 1]: 100% sát thương, tiêu hao 32 SP.
[Cấp 2]: 150% sát thương, tiêu hao 34 SP.
[Cấp 3]: 200% sát thương, tiêu hao 36 SP.
[Cấp 4]: 250% sát thương, tiêu hao 38 SP.
[Cấp 5]: 300% sát thương, tiêu hao 40 SP.
[Cấp 6]: 350% sát thương, tiêu hao 42 SP.
[Cấp 7]: 400% sát thương, tiêu hao 44 SP.
[Cấp 8]: 450% sát thương, tiêu hao 46 SP.
[Cấp 9]: 500% sát thương, tiêu hao 48 SP.
[Cấp 10]: 550% sát thương, tiêu hao 50 SP.
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 2 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 3 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 4 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 5 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 6 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 7 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 8 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 9 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 10 | 0s | 0s | 1s | 0s |
Jenis
Weapon
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Self
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
-
Flag kerosakan
Splash
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Jenis serangan: Multi_Hit
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kerosakan | 100% | 150% | 200% | 250% | 300% | 350% | 400% | 450% | 500% | 550% |
| Elemen | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon | Weapon |
| Pukulan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Jarak | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 | 5 |
| Kawasan | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Lengah selepas cast | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Lengah berjalan | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Tempoh | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Kos SP | 32 | 34 | 36 | 38 | 40 | 42 | 44 | 46 | 48 | 50 |
| Peluru | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Sebahagian kerosakan bergantung pada syarat dan tidak dikira.
Keyakinan kalkulator: Anggaran
Kelas (1)
Keperluan (1)
Bắn Liên Thanh515 / GS_RAPIDSHOWER
Diperlukan untuk (3)
Súng Máy Cuồng Loạn517 / GS_GATLINGFEVER
Thiên Thần Sa Ngã2564 / RL_FALLEN_ANGEL
Vũ Điệu Hỏa Thần2561 / RL_FIREDANCE
Pelayan lain (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Desperado516 / GS_DESPERADO
cRO zh-s
China
亡命之徒516 / GS_DESPERADO
eupRO en

Eropah Prime
Desperado516 / GS_DESPERADO
idRO id

Indonesia
Desperado516 / GS_DESPERADO
iRO en
Antarabangsa
Desperado516 / GS_DESPERADO
jRO ja
Jepun
デスペラード516 / GS_DESPERADO
kRO ko
Korea
데스페라도516 / GS_DESPERADO
laRO en
Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
laRO es
Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
laRO pt
Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Desperado516 / GS_DESPERADO
pRO tl

Filipina
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROggh ms

GGH Asia
Desperado516 / GS_DESPERADO
rupRO ru

Rusia Prime
Десперадо516 / GS_DESPERADO
thRO th
Thailand
Desperado516 / GS_DESPERADO
twRO zh-t
Taiwan
亡命之徒516 / GS_DESPERADO
vnRO vi

Vietnam
Xả Đạn516 / GS_DESPERADO
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
亡命之徒516 / GS_DESPERADO
ROZg de
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZg en
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZg fr
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZg id
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZg th
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZg tr
Zero Global
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROZkr ko
Korea Zero
데스페라도516 / GS_DESPERADO
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
亡命之徒 516 / GS_DESPERADO
Landverse
ROL ko
Landverse
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROLg en
Landverse Genesis
Desperado516 / GS_DESPERADO
ROLth th
Landverse Thailand