Phi Thân 529 / NJ_SHADOWJUMP
Phi Thân
Tên khác: Shadow Leap
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Lật Chiếu Tatami 1
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Tốc biến đến một vị trí bất kì khi đang ẩn
thân, có thể di chuyển xuyên qua các vật cản.
[Cấp 1]: Khoảng cách nhảy tối đa 6 ô
[Cấp 2]: Khoảng cách nhảy tối đa 7 ô
[Cấp 3]: Khoảng cách nhảy tối đa 8 ô
[Cấp 4]: Khoảng cách nhảy tối đa 9 ô
[Cấp 5]: Khoảng cách nhảy tối đa 10 ô
Tên khác: Shadow Leap
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Lật Chiếu Tatami 1
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Mô tả: Tốc biến đến một vị trí bất kì khi đang ẩn
thân, có thể di chuyển xuyên qua các vật cản.
[Cấp 1]: Khoảng cách nhảy tối đa 6 ô
[Cấp 2]: Khoảng cách nhảy tối đa 7 ô
[Cấp 3]: Khoảng cách nhảy tối đa 8 ô
[Cấp 4]: Khoảng cách nhảy tối đa 9 ô
[Cấp 5]: Khoảng cách nhảy tối đa 10 ô
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 2 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 3 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 4 | 0s | 0s | 1s | 0s |
| 5 | 0s | 0s | 1s | 0s |
Jenis
None
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Ground
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
AllowWhenHidden
Flag kerosakan
NoDamage
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Jenis serangan: SingleStatus diperlukan: Hiding
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Pukulan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Jarak | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Lengah selepas cast | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Kos SP | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Kelas (1)
Keperluan (1)
Lật Chiếu Tatami527 / NJ_TATAMIGAESHI
Diperlukan untuk (2)
Nhát Chém Sương Mù528 / NJ_KASUMIKIRI
Ve Sầu Thoát Xác531 / NJ_UTSUSEMI
Pelayan lain (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Salto das Sombras529 / NJ_SHADOWJUMP
cRO zh-s
China
影子跳跃529 / NJ_SHADOWJUMP
eupRO en

Eropah Prime
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
idRO id

Indonesia
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
iRO en
Antarabangsa
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
jRO ja
Jepun
影跳び529 / NJ_SHADOWJUMP
kRO ko
Korea
그림자 도약529 / NJ_SHADOWJUMP
laRO en
Amerika Latin
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
laRO es
Amerika Latin
Salto Sombrío529 / NJ_SHADOWJUMP
laRO pt
Amerika Latin
Salto das Sombras529 / NJ_SHADOWJUMP
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
pRO tl

Filipina
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROggh ms

GGH Asia
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
rupRO ru

Rusia Prime
Прыжок тени529 / NJ_SHADOWJUMP
thRO th
Thailand
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
twRO zh-t
Taiwan
影子跳躍529 / NJ_SHADOWJUMP
vnRO vi

Vietnam
Phi Thân529 / NJ_SHADOWJUMP
Classic
ROCid id
Indonesia Classic
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROCth th
Thailand Classic
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
暗影跳跃529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg de
Zero Global
Schattenlauf529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg en
Zero Global
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg fr
Zero Global
Bond de l’ombre529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg id
Zero Global
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg th
Zero Global
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZg tr
Zero Global
Gölge Sıçrayışı529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZkr ko
Korea Zero
그림자 도약529 / NJ_SHADOWJUMP
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
影子跳躍 529 / NJ_SHADOWJUMP
Landverse
ROL ko
Landverse
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROLg en
Landverse Genesis
Shadow Leap529 / NJ_SHADOWJUMP
ROLth th
Landverse Thailand