Flitting 8010 / HFLI_FLEET
Fleet Move
Cấp độ tối đa:5
Mô tả: Tăng tốc độ đánh và sát thương cho
Homunculus trong một khoảng thời gian.
[Cấp 1]: ASPD +3, sát thương +110%,
60 giây hiệu lực.
[Cấp 2]: ASPD +6, sát thương +115%,
55 giây hiệu lực.
[Cấp 3]: ASPD +9, sát thương +120%,
50 giây hiệu lực.
[Cấp 4]: ASPD +12, sát thương +125%,
45 giây hiệu lực.
[Cấp 5]: ASPD +15, sát thương +130%,
40 giây hiệu lực.
Cấp độ tối đa:5
Mô tả: Tăng tốc độ đánh và sát thương cho
Homunculus trong một khoảng thời gian.
[Cấp 1]: ASPD +3, sát thương +110%,
60 giây hiệu lực.
[Cấp 2]: ASPD +6, sát thương +115%,
55 giây hiệu lực.
[Cấp 3]: ASPD +9, sát thương +120%,
50 giây hiệu lực.
[Cấp 4]: ASPD +12, sát thương +125%,
45 giây hiệu lực.
[Cấp 5]: ASPD +15, sát thương +130%,
40 giây hiệu lực.
Kelewatan
| Lv. | Mantera | Penyejukan | ||
|---|---|---|---|---|
| Tetap | Berubah | Global | Kemahiran | |
| 1 | 0s | 0s | 0s | 60s |
| 2 | 0s | 0s | 0s | 75s |
| 3 | 0s | 0s | 0s | 90s |
| 4 | 0s | 0s | 0s | 105s |
| 5 | 0s | 0s | 0s | 120s |
Jenis
None
Lv. berasingan
Tidak
Jenis sasaran
Self
Boleh dibatalkan
Tidak
Flag
-
Flag kerosakan
NoDamage
Memerlukan status
None
SP diperlukan
-
Julat
-
Data mengikut tahap
Jenis serangan: SingleStatus: Fleet
| Lv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Lengah berjalan | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Cooldown | 60s | 75s | 90s | 105s | 120s |
| Tempoh | 60s | 55s | 50s | 45s | 40s |
| Kos SP | 30 | 40 | 50 | 60 | 70 |
Wiki (2)
Pelayan lain (34)
Renewal
bRO pt

Brazil
Vôo Frenético8010 / HFLI_FLEET
cRO zh-s
China
横越速度8010 / HFLI_FLEET
eupRO en

Eropah Prime
Flitting8010 / HFLI_FLEET
idRO id

Indonesia
Flitting8010 / HFLI_FLEET
iRO en
Antarabangsa
Flitting8010 / HFLI_FLEET
jRO ja
Jepun
フリットムーブ8010 / HFLI_FLEET
kRO ko
Korea
플릿 무브8010 / HFLI_FLEET
laRO en
Amerika Latin
Flitting8010 / HFLI_FLEET
laRO es
Amerika Latin
Revoloteo8010 / HFLI_FLEET
laRO pt
Amerika Latin
Voo Frenético8010 / HFLI_FLEET
mysgRO en

Malaysia/Singapura
Flitting8010 / HFLI_FLEET
pRO tl

Filipina
Flitting8010 / HFLI_FLEET
ROggh ms

GGH Asia
Flitting8010 / HFLI_FLEET
rupRO ru

Rusia Prime
Реактивный полет8010 / HFLI_FLEET
thRO th
Thailand
Flitting8010 / HFLI_FLEET
twRO zh-t
Taiwan
橫越速度8010 / HFLI_FLEET
vnRO vi

Vietnam
Flitting8010 / HFLI_FLEET
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
轻盈移动8010 / HFLI_FLEET
ROZg de
Zero Global
Flotte Bewegung8010 / HFLI_FLEET
ROZg en
Zero Global
Flitting8010 / HFLI_FLEET
ROZg fr
Zero Global
Mouvement agile8010 / HFLI_FLEET
ROZg id
Zero Global
Flitting8010 / HFLI_FLEET
ROZg th
Zero Global
Flitting8010 / HFLI_FLEET
ROZg tr
Zero Global
Filo Hareketi8010 / HFLI_FLEET
ROZkr ko
Korea Zero
플릿 무브8010 / HFLI_FLEET
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
橫越速度 8010 / HFLI_FLEET
Landverse
ROL ko
Landverse
Fleet Move8010 / HFLI_FLEET
ROLa en
Landverse Amerika Latin
Fleet Move8010 / HFLI_FLEET
ROLa es
Landverse Amerika Latin
Fleet Move8010 / HFLI_FLEET
ROLa pt
Landverse Amerika Latin
Fleet Move8010 / HFLI_FLEET
ROLg en
Landverse Genesis
Fleet Move8010 / HFLI_FLEET
ROLth th
Landverse Thailand

