Tôi Lửa 109 / BS_SKINTEMPER
Tôi Lửa
Tên khác: Skin Tempering
Cấp độ tối đa: 5
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Mô tả: Tăng khả năng kháng các đòn đánh
hệ Lửa và Trung tính.
[Cấp 1]: Kháng Lửa +5%, Trung tính +1%
[Cấp 2]: Kháng Lửa +10%, Trung tính +2%
[Cấp 3]: Kháng Lửa +15%, Trung tính +3%
[Cấp 4]: Kháng Lửa +20%, Trung tính +4%
[Cấp 5]: Kháng Lửa +25%, Trung tính +5%
Tên khác: Skin Tempering
Cấp độ tối đa: 5
Kiểu kỹ năng: Nội tại
Mô tả: Tăng khả năng kháng các đòn đánh
hệ Lửa và Trung tính.
[Cấp 1]: Kháng Lửa +5%, Trung tính +1%
[Cấp 2]: Kháng Lửa +10%, Trung tính +2%
[Cấp 3]: Kháng Lửa +15%, Trung tính +3%
[Cấp 4]: Kháng Lửa +20%, Trung tính +4%
[Cấp 5]: Kháng Lửa +25%, Trung tính +5%
Tipo
Weapon
Nv. separados
Não
Tipo de alvo
Passive
Pode ser cancelada
Não
Flags
-
Flags de dano
-
Requer status
None
SP necessário
-
Alcance
-
Dados por nível
Classes (1)
Necessário para (1)
Tan Chảy384 / WS_MELTDOWN
Outros servidores (36)
Renewal
bRO pt

Brasil
Resistência ao Fogo109 / BS_SKINTEMPER
cRO zh-s
China
强化火属性109 / BS_SKINTEMPER
eupRO en

Europa Prime
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
idRO id

Indonésia
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
iRO en
Internacional
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
jRO ja
Japão
スキンテンパリング109 / BS_SKINTEMPER
kRO ko
Coreia
스킨 템퍼링109 / BS_SKINTEMPER
laRO en
América Latina
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
laRO es
América Latina
Templado de Piel109 / BS_SKINTEMPER
laRO pt
América Latina
Resistência ao Fogo109 / BS_SKINTEMPER
mysgRO en

Malásia/Singapura
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
pRO tl

Filipinas
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROggh ms

GGH Ásia
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
rupRO ru

Rússia Prime
Огнеупорная кожа109 / BS_SKINTEMPER
thRO th
Tailândia
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
twRO zh-t
Taiwan
強化火屬性109 / BS_SKINTEMPER
vnRO vi

Vietnã
Tôi Lửa109 / BS_SKINTEMPER
Classic
inRO en

Índia
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROCid id
Indonésia Classic
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROCth th
Tailândia Classic
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROh es

Hispânico
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
皮肤淬炼109 / BS_SKINTEMPER
ROZg de
Zero Global
Haut-Temperierung109 / BS_SKINTEMPER
ROZg en
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg fr
Zero Global
Trempe de la peau109 / BS_SKINTEMPER
ROZg id
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg th
Zero Global
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROZg tr
Zero Global
Deri Menevişleme109 / BS_SKINTEMPER
ROZkr ko
Coreia Zero
스킨 템퍼링109 / BS_SKINTEMPER
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
強化火屬性 109 / BS_SKINTEMPER
Landverse
ROL ko
Landverse
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa en
Landverse América Latina
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa es
Landverse América Latina
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLa pt
Landverse América Latina
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLg en
Landverse Genesis
Skin Tempering109 / BS_SKINTEMPER
ROLth th
Landverse Tailândia