Miệng Núi Lửa 285 / SA_VOLCANO
Miệng Núi Lửa
Tên khác: Volcano
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Yểm Bùa Lửa 2
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Thuộc tính: Lửa
Đối tượng: Mặt đất
Mô tả: Yểm bùa một khu vực, khuếch đại tất cả
các đòn đánh thuộc tính Lửa và tăng ATK cho
những ai đứng trong khu vực này.
Tường Băng không thể tồn tại trên khu vực này.
Tiêu hao 1 Đá vàng (Yellow Gemstone) ở lần thi triển đầu.
[Cấp 1]: Sát thương thuộc tính Lửa +10%, ATK +10,
1 phút hiệu lực
[Cấp 2]: Sát thương thuộc tính Lửa +14%, ATK +20,
2 phút hiệu lực
[Cấp 3]: Sát thương thuộc tính Lửa +17%, ATK +30,
3 phút hiệu lực
[Cấp 4]: Sát thương thuộc tính Lửa +19%, ATK +40,
4 phút hiệu lực
[Cấp 5]: Sát thương thuộc tính Lửa +20%, ATK +50,
5 phút hiệu lực
Các vùng ma pháp của Hiền Triết chỉ có thể
tồn tại độc lập, ngoài ra nếu thời gian hiệu lực
của vùng đầu tiên vẫn còn thì việc chuyển vùng mới
sẽ không tiêu hao đá.
Tên khác: Volcano
Cấp độ tối đa: 5
Yêu cầu: Yểm Bùa Lửa 2
Kiểu kỹ năng: Hỗ trợ
Thuộc tính: Lửa
Đối tượng: Mặt đất
Mô tả: Yểm bùa một khu vực, khuếch đại tất cả
các đòn đánh thuộc tính Lửa và tăng ATK cho
những ai đứng trong khu vực này.
Tường Băng không thể tồn tại trên khu vực này.
Tiêu hao 1 Đá vàng (Yellow Gemstone) ở lần thi triển đầu.
[Cấp 1]: Sát thương thuộc tính Lửa +10%, ATK +10,
1 phút hiệu lực
[Cấp 2]: Sát thương thuộc tính Lửa +14%, ATK +20,
2 phút hiệu lực
[Cấp 3]: Sát thương thuộc tính Lửa +17%, ATK +30,
3 phút hiệu lực
[Cấp 4]: Sát thương thuộc tính Lửa +19%, ATK +40,
4 phút hiệu lực
[Cấp 5]: Sát thương thuộc tính Lửa +20%, ATK +50,
5 phút hiệu lực
Các vùng ma pháp của Hiền Triết chỉ có thể
tồn tại độc lập, ngoài ra nếu thời gian hiệu lực
của vùng đầu tiên vẫn còn thì việc chuyển vùng mới
sẽ không tiêu hao đá.
Delay
| Nv. | Conjuração | Recarga | ||
|---|---|---|---|---|
| Fixo | Variável | Global | Habilidade | |
| 1 | 1s | 4s | 0s | 0s |
| 2 | 1s | 4s | 0s | 0s |
| 3 | 1s | 4s | 0s | 0s |
| 4 | 1s | 4s | 0s | 0s |
| 5 | 1s | 4s | 0s | 0s |
Tipo
Magic
Nv. separados
Não
Tipo de alvo
Ground
Pode ser cancelada
Não
Flags
IgnoreHovering
Flags de dano
NoDamage
Requer status
None
SP necessário
-
Alcance
-
Dados por nível
Tipo de acerto: SingleStatus: Volcano
| Nv. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Elemento | Fire | Fire | Fire | Fire | Fire |
| Hits | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Alcance | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Conjuração | 4s | 4s | 4s | 4s | 4s |
| Conjuração fixa | 1s | 1s | 1s | 1s | 1s |
| Duração | 60s | 120s | 180s | 240s | 300s |
| Custo de SP | 48 | 46 | 44 | 42 | 40 |
Itens consumidos
Item
Quantidade
Nv.
Classes (1)
Requisitos (1)
Yểm Bùa Lửa280 / SA_FLAMELAUNCHER
Necessário para (3)
Outros servidores (35)
Renewal
bRO pt

Brasil
Vulcão285 / SA_VOLCANO
cRO zh-s
China
火元素领域285 / SA_VOLCANO
eupRO en

Europa Prime
Volcano285 / SA_VOLCANO
idRO id

Indonésia
Volcano285 / SA_VOLCANO
iRO en
Internacional
Volcano285 / SA_VOLCANO
jRO ja
Japão
ボルケーノ285 / SA_VOLCANO
kRO ko
Coreia
볼케이노285 / SA_VOLCANO
laRO en
América Latina
Volcano285 / SA_VOLCANO
laRO es
América Latina
Volcán285 / SA_VOLCANO
laRO pt
América Latina
Vulcão285 / SA_VOLCANO
mysgRO en

Malásia/Singapura
Volcano285 / SA_VOLCANO
pRO tl

Filipinas
Volcano285 / SA_VOLCANO
ROggh ms

GGH Ásia
Volcano285 / SA_VOLCANO
rupRO ru

Rússia Prime
Вулкан285 / SA_VOLCANO
thRO th
Tailândia
Volcano285 / SA_VOLCANO
twRO zh-t
Taiwan
火元素領域285 / SA_VOLCANO
vnRO vi

Vietnã
Miệng Núi Lửa285 / SA_VOLCANO
Zero
ROZg zh-s
Zero Global
火山术285 / SA_VOLCANO
ROZg de
Zero Global
Vulkan285 / SA_VOLCANO
ROZg en
Zero Global
Volcano285 / SA_VOLCANO
ROZg fr
Zero Global
Volcan285 / SA_VOLCANO
ROZg id
Zero Global
Volcano285 / SA_VOLCANO
ROZg th
Zero Global
Volcano285 / SA_VOLCANO
ROZg tr
Zero Global
Volkan285 / SA_VOLCANO
ROZkr ko
Coreia Zero
볼케이노285 / SA_VOLCANO
ROZtw zh-t
Taiwan Zero
火元素領域 285 / SA_VOLCANO
Landverse
