Sting 1489 / G_STING

Tên
Sting
Cấp độ
104
HP
12,633
Tấn công cơ bản
509
Phòng thủ
146
Kháng
Chính xác
373
Tốc độ tấn công
0.97 đánh/s
100% Hit
253
Chủng tộc
Normal
Kích thước
Trung bình
Chủng tộc
Vô hình
Tấn công phép cơ bản
67
Phòng thủ phép
50
Kháng phép
Né tránh
253
Tốc độ di chuyển
3.3 ô/giây
95% Flee
468
Chỉ số
STR
108
INT
34
AGI
49
DEX
119
VIT
68
LUK
24
Tầm đánh
Tầm đuổi theo
12 ô tối đa
Tầm tấn công
1 ô
Tầm kỹ năng
10 ô tối đa
Kinh nghiệm
Kỹ năng

Heal Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Heal Cấp 5Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi có trạng thái hiding

Heal Cấp 5Có thể hủyBản thân10% Đứng yên / Khi có trạng thái hiding

Hiding Cấp 1Bản thân2% Tức giận / Khi HP giảm xuống 30%

Hiding Cấp 1Bản thân2% Tức giận / Khi HP giảm xuống 30%

Hiding Cấp 1Bản thân2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

Hiding Cấp 1Bản thân2% Tấn công / Khi HP giảm xuống 30%

Hiding Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Spear Stab Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn

Spear Stab Cấp 10Mục tiêu0.5% Tức giận / Luôn luôn

Spear Stab Cấp 10Mục tiêu0.5% Tức giận / Luôn luôn

Spear Stab Cấp 10Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn

Spear Stab Cấp 10Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Tức giận / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Tức giận / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Tấn công / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Đuổi theo / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Đi theo / Luôn luôn

Quagmire Cấp 5Mục tiêu0.5% Đi theo / Luôn luôn

Quagmire Cấp 1Mục tiêu0% Bất kỳ / Luôn luôn
Đất 3
Trung tính
100%
Nước
100%
Đất
0%
Lửa
200%
Gió
70%
Độc
125%
Thánh
100%
Bóng tối
100%
Ma
100%
Bất tử
100%