
Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel

Mặt hàng cho thuê.
Con Lươn đốm xuất hiện trên bãi biển Malangdo. Nó luôn co giãn và cố gắng tự duỗi thẳng. Đó là lý do tại sao chúng ta có thể sử dụng nó như một mũi tên.
________________________
AGI +3
Khi tấn công vật lý tầm xa có cơ hội nhận được buff Tốc độ tấn công +2 trong vòng 5 giây.
Nếu cấp độ cơ bản cao hơn 100:
Tăng 20% sát thương vật lý tầm xa
________________________
Nhóm: Cung
ATK: 180
Nặng: 0
Cấp độ vũ khí : 1
Cấp độ yêu cầu: 50
Nghề: Thợ săn, Nhạc công, Vũ công
Con Lươn đốm xuất hiện trên bãi biển Malangdo. Nó luôn co giãn và cố gắng tự duỗi thẳng. Đó là lý do tại sao chúng ta có thể sử dụng nó như một mũi tên.
________________________
AGI +3
Khi tấn công vật lý tầm xa có cơ hội nhận được buff Tốc độ tấn công +2 trong vòng 5 giây.
Nếu cấp độ cơ bản cao hơn 100:
Tăng 20% sát thương vật lý tầm xa
________________________
Nhóm: Cung
ATK: 180
Nặng: 0
Cấp độ vũ khí : 1
Cấp độ yêu cầu: 50
Nghề: Thợ săn, Nhạc công, Vũ công
Атрибуты снаряжения
Категория
Подкатегория
Тип
Weapon
Слоты
0
Цена покупки
0 z
Цена продажи
0 z
Неопознанное изображение
보우
Опознанное изображение
얼룩무늬장어
Неопознанное имя
Bow
Неопознанное описание
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
Может быть
Можно выбросить
Можно передать
Можно положить на склад
Можно положить в тележку
Можно продать NPC
Можно отправить по почте
Можно выставить на аукцион
Можно положить на склад гильдии
Атака
180
Дальность
5
Уровень оружия
1
Мин. уровень для экипировки
50
Макс. уровень для экипировки
999
Слот экипировки
Both_Hand
Подтип
Bow
Можно заточить
Можно повысить ранг
Флаги и ограничения
Нельзя передать или выбросить
Нельзя передать
Нельзя продать NPC
Нельзя положить в тележку
Нельзя положить на склад
Нельзя положить на склад гильдии
Нельзя отправить по почте
Нельзя выставить на аукцион
Можно получить через (2)
Заточка
Случайные опции (1)
None
До 1 случайныхСлучайный пул
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6,25%
Xuyên 10~50% DEF của chủng loài
Cây (Plant)6,25%
AGI +1~56,25%
AGI +1~56,25%
DEX +1~56,25%
DEX +1~56,25%
HIT +1~56,25%
HIT +1~56,25%
INT +1~56,25%
INT +1~56,25%
LUK +1~56,25%
LUK +1~56,25%
STR +1~56,25%
STR +1~56,25%
VIT +1~56,25%
VIT +1~56,25%
Вики (2)
Другие серверы (25)
Renewal
bRO pt

Бразилия

Enguia Malhada 18108 / Brindle_Eel
cRO zh-s
Китай

斑纹鳗鱼弓 18108 / Brindle_Eel
eupRO en

Европа Prime

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
idRO id

Индонезия

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
iRO en
Международный

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
kRO ko
Корея

얼룩무늬장어 18108 / Brindle_Eel
laRO en
Латинская Америка
![[Rental] Brindle Eel](https://game.ragnaplace.com/ro/laro/item/18108.webp)
[Rental] Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
laRO es
Латинская Америка
![[Alquiler] Anguila atigrada](https://game.ragnaplace.com/ro/laro/item/18108.webp)
[Alquiler] Anguila atigrada 18108 / Brindle_Eel
laRO pt
Латинская Америка
![[Aluguel] Enguia Malhada](https://game.ragnaplace.com/ro/laro/item/18108.webp)
[Aluguel] Enguia Malhada 18108 / Brindle_Eel
mysgRO en

Малайзия/Сингапур

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
pRO tl

Филиппины

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
ROggh ms

GGH Азия

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
rupRO ru

Россия Prime

Тигровый мирихт 18108 / Brindle_Eel
thRO th
Таиланд

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
twRO zh-t
Тайвань

斑紋鰻魚弓 18108 / Brindle_Eel
vnRO vi

Вьетнам

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
Classic
ROCid id
Индонезия Classic

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
ROCth th
Таиланд Classic

Brindle Eel 18108 / Brindle_Eel
Zero
ROZkr ko
Корея Zero

얼룩무늬장어 18108 / Brindle_Eel
Landverse
ROL ko
Landverse

Spotty Eel 18108 / Brindle_Eel
ROLa en
Landverse Латинская Америка

Spotty Eel 18108 / Brindle_Eel
ROLa es
Landverse Латинская Америка

Anguila Manchada 18108 / Brindle_Eel
ROLa pt
Landverse Латинская Америка

Enguia Malhada 18108 / Brindle_Eel
ROLg en
Landverse Genesis

Spotty Eel 18108 / Brindle_Eel
ROLth th
Landverse Таиланд




