
Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear

Một chiếc mũ đội đầu mô phỏng đôi tai của Ifrit, chủ nhân thiêng liêng của lửa.
________________________
STR +1, INT +1, MDEF +3.
Tăng 3% sát thương phép thuật thuộc tính Lửa.
Tăng 3% sát thương kỹ năng Công Kích, Hỏa Phá.
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Giữa
DEF: 0
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 50
Nghề: Tất cả trừ Tập sự
________________________
STR +1, INT +1, MDEF +3.
Tăng 3% sát thương phép thuật thuộc tính Lửa.
Tăng 3% sát thương kỹ năng Công Kích, Hỏa Phá.
________________________
Nhóm: Mũ
Vị trí: Giữa
DEF: 0
Nặng: 0
Cấp độ yêu cầu: 50
Nghề: Tất cả trừ Tập sự
Категория
Подкатегория
Тип
Armor
Слоты
0
Цена покупки
20 z
Цена продажи
0 z
Неопознанное изображение
리본
Опознанное изображение
이프리트의귀
Неопознанное имя
Accessory
Неопознанное описание
Vật phẩm chưa được giám định, bạn cần dùng Magnifier (Kính lúp) để nhận dạng.
Может быть
Можно выбросить
Можно передать
Можно положить на склад
Можно положить в тележку
Можно продать NPC
Можно отправить по почте
Можно выставить на аукцион
Можно положить на склад гильдии
Атрибуты
true
bRO

Orelhas do Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
cRO

伊夫利特之耳 5421 / Ifrit's_Ear
eupRO

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
idRO

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
iRO

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
jRO

イフリートの耳 5421 / Ifrit's_Ear
kRO

이프리트의 귀 5421 / Ifrit's_Ear
pRO

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROGGH

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLATAM EN

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
ROLATAM ES

Orejas de Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLATAM PT

Orelhas do Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
rupRO

Уши Ифрита 5421 / Ifrit's_Ear
thRO

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
twRO

伊夫利特之耳 5421 / Ifrit's_Ear
vnRO

Ifrit's Ears 5421 / Ifrit's_Ear
thROc

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
kROZ

이프리트의 귀 5421 / Ifrit's_Ear
ROL

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLG

Ears of Ifrit 5421 / Ifrit's_Ear
ROLTH

